PHẦN MỀM CAD/BIM NATIVE · WINDOWS
AICAD Studio
AICAD Studio · Ptah · nội bộ 1.0.0 · Windows x64
CAD, BIM và hồ sơ kỹ thuật trong một ứng dụng desktop duy nhất — giao diện tiếng Việt, dòng lệnh gõ theo thói quen cũ, sàng lọc sơ bộ theo bộ quy chuẩn có phiên bản, và một ranh giới AI do máy kiểm tra.
Đây là đặc tả kỹ thuật, không phải trang quảng cáo. Mỗi khẳng định đi kèm nguồn đối chiếu được; chỗ nào có giới hạn thì giới hạn nằm ngay cạnh khẳng định, không nằm ở chú thích cuối trang.
BẢNG ĐĂNG KÝ · MỨC BẰNG CHỨNG
Năng lực, kèm bằng chứng và giới hạn của từng mục
Đây là bảng hợp đồng của tài liệu này. Mỗi dòng dựng từ hồ sơ khẳng định của sản phẩm, mang theo tệp nguồn để đối chiếu, và mang theo giới hạn nếu có giới hạn. Nhãn ở đây mô tả MỨC BẰNG CHỨNG, không mô tả mức sẵn sàng thương mại — một nhãn “sẵn sàng” là lời hứa, một nhãn “bằng chứng” là sự kiện kiểm tra được.
Hai mức được dùng trong bảng
- ĐÃ DỰNG
- Có trong mã nguồn tại HEAD và công bố được không kèm điều kiện.
- CÓ GIỚI HẠN
- Có trong mã nguồn, và chỉ được công bố cùng giới hạn ghi ngay bên dưới.
- 01
Giao diện tiếng Việt hoàn chỉnh
ĐÃ DỰNG2.030 chuỗi do AICAD tự viết trên 9 ngữ cảnh giao diện, không còn chuỗi nào chưa dịch.
Bằng chứng src/Gui/Language/AICAD_vi.ts — 20,543 lines; 2,030 messages across 9 AICAD contexts, 0 marked unfinished
Chi tiết · Chương 06 → - 02
Sàng lọc sơ bộ theo QCVN
ĐÃ DỰNGThoát nạn theo QCVN 06, tiếp cận theo QCVN 10, tiếng ồn theo QCVN 26 — trích dẫn điều khoản bằng tiếng Việt ngay trong ứng dụng.
Giới hạn công bố
Đây là sàng lọc mang tính tham khảo, không phải thẩm duyệt PCCC hay nghiệm thu tiếp cận. Không thay thế hồ sơ thẩm định.
Bằng chứng src/Mod/AIArch/aiarch_core/lifesafety_compute/ — 3,152 lines; native panel wired at src/Gui/AICADPanels.cpp:30570-30700
Chi tiết · Chương 02 → - 03
8 bộ quy chuẩn có phiên bản
ĐÃ DỰNGQCVN 01:2021, TCVN 4470:2012 (bệnh viện), TCVN 8793/8794:2011 (trường học) đã đối chiếu; kèm các bộ IBC 2021 và ADB 2019.
Giới hạn công bố
Bộ QCVN 06:2021 hiện ở trạng thái draft, đang chờ rà soát.
Bằng chứng src/Mod/AIArch/Resources/config/regulation_packs/ — 8 packs, validated by regulation_pack_validator.py
Chi tiết · Chương 02 → - 04
AI phải được duyệt trước khi sửa mô hình
ĐÃ DỰNG25 công cụ AI, 6 mức an toàn, và đúng một công cụ duy nhất được phép thay đổi mô hình — ràng buộc này do máy kiểm tra, không phải quy ước.
Bằng chứng aiarch_core/llm_backend/ai_agent_tool_registry.py — 25 tools, levels L0-L5, single mutating tool engine.approve.apply; aiarch_core/interop/formats.py validate_interop_advisory_plan() fails any plan whose approval flags drift
Chi tiết · Chương 03 → - 05
AI là tuỳ chọn — CAD chạy offline
ĐÃ DỰNGKhông cài mô hình nào thì phần CAD/BIM vẫn chạy đầy đủ. Không bắt buộc kết nối mạng, không bắt buộc gửi bản vẽ ra ngoài.
Bằng chứng model profile catalog install_default = 'disabled'; interop runtime declares model_required=false, offline_safe=true, network_access_required=false
Chi tiết · Chương 03 → - 06
Dòng lệnh theo thói quen AutoCAD
CÓ GIỚI HẠN461 lệnh và 16 biến hệ thống, gõ trực tiếp như AutoCAD.
Giới hạn công bố
Trong 461 lệnh: 105 lệnh native, 134 qua cầu nối, 44 mô phỏng, 153 đã liệt kê nhưng chưa kiểm chứng độc lập.
Bằng chứng packaging/aicad/aicad_command_reference.json — command_count=461, system_variable_count=16, SHA-pinned from 10 sources
Chi tiết · Chương 04 → - 07
Vẽ, dựng mô hình và làm hồ sơ trong cùng một phần mềm
CÓ GIỚI HẠNRibbon 18 thẻ với hơn 60 nhóm lệnh, khoảng 20 bảng công cụ thường trực và 26 bảng hiện theo ngữ cảnh — chuyển từ bản vẽ sang mô hình sang bộ hồ sơ mà không phải mở phần mềm thứ hai.
Giới hạn công bố
Lần kiểm tra giao diện gần nhất ghi nhận nội dung bị cắt ở cả 19 bảng công cụ được rà. Đang khắc phục.
Bằng chứng DESIGN_SPEC.md; src/Gui/AICADShellRibbon.cpp — 85 tracked files, ~138,000 lines
Chi tiết · Chương 01 → - 08
Đọc DWG qua 8 thế hệ AutoCAD
CÓ GIỚI HẠNNhận dạng và đọc từ AC1015 đến AC1032, đối chiếu với bộ giải mã độc lập LibreDWG.
Giới hạn công bố
Là bộ đọc clean-room, không dùng SDK của Autodesk hay ODA. Ghi DWG hiện chỉ ở định dạng R2000 với tập đối tượng giới hạn. Không cam kết tương thích tuyệt đối.
Bằng chứng aiarch_core.interop.dwg_reader; validated against the GNU LibreDWG oracle (formats.py:711,836)
Chi tiết · Chương 05 →
Bảng này ghi mức bằng chứng, không ghi mức sẵn sàng thương mại. Không dòng nào ở đây là lời hứa về ngày phát hành, và không dòng nào là số liệu sử dụng.
Đây là bản đã lọc. Hồ sơ khẳng định còn những năng lực tồn tại trong mã nguồn nhưng chưa đủ bằng chứng để công bố; chúng bị loại khỏi bảng này và không được mô tả như tính năng ở bất kỳ đâu trên trang. Việc lọc do một bước kiểm tra tự động ép, không do người soạn nhớ.
CHƯƠNG 01 · SHELL VÀ MÔ HÌNH LÀM VIỆC
Một ứng dụng, không phải sáu.
Cách làm quen thuộc là một phần mềm để vẽ, một phần mềm khác để dựng mô hình thông tin, thêm vài phần mềm bộ môn nữa, rồi xuất qua lại giữa chúng và tự chịu trách nhiệm về phần mất mát ở mỗi lần xuất. AICAD giữ tất cả trong một ứng dụng, một dự án, một tệp. Dưới đây là cấu tạo của ứng dụng đó — đọc thẳng từ hợp đồng thiết kế ràng buộc phần giao diện native.
Giải phẫu shell, từ trên xuống
Các tên viết bằng mono là tên đối tượng thật trong mã nguồn giao diện, không phải nhãn do trang này đặt.
- QMenuBar
Thanh trình đơn thường trực, kết thúc bằng mục AICAD Mode.
- AICAD_ModeSwitcher3 làn · 19 module
Ba làn làm việc — CAD Familiar, AI Design Studio, BIM Review — cùng ô Environment và 19 nút mở module. Đổi module là đổi chế độ ngay tại chỗ: cửa sổ không đóng, kích thước giữ nguyên.
- AICAD_CommandCortexBar
Ô nhập ý định cùng dải chip ngữ cảnh: bản xem trước đường đi của lệnh, nguồn lệnh, trạng thái, làn, lớp, thiên hướng, độ trung thực DWG, AI và hatch. Chip vượt chỗ gập vào chevron.
- AICAD_DynamicCommands18 tab · 60+ nhóm
Dải lệnh nhiều tab, lọc trên 60+ nhóm lệnh. Các lệnh cùng họ gộp vào nút xổ. Chọn một làn ở hàng trên sẽ tự chuyển sang tab tương ứng.
- Dockstrái 210–300 px · phải 310–430 px · dòng lệnh 68–126 px
Trái: Tool Palette chiếm khoảng 54% chiều cao, dưới là Layers/BIM tối thiểu 220 px. Phải: Smart Properties, bảng tra thuộc tính cuộn được. Đáy: dòng lệnh AICAD.
- MDI
Vùng tài liệu ở giữa: tab Command Center làm màn hình khởi đầu, cạnh các khung nhìn mô hình AICAD.
- AICAD_CADStatusBar
Phản hồi dòng nhắc, cùng Grid, Snap, Ortho, Osnap, lớp hiện hành, tỉ lệ, huy hiệu khung nhìn và hai công tắc Zen / Max.

BẢN DỰNG Ý TƯỞNG
Đây là bản dựng ý tưởng thiết kế, không phải ảnh chụp phần mềm đang chạy.
Một shell duy nhất cho cả CAD và BIM: cây lớp bên trái, mặt bằng và mô hình ở giữa, thuộc tính đối tượng bên phải — không phải đổi workbench.
Chữ trong bản dựng ý tưởng là tiếng Anh. Giao diện AICAD Studio đang phát triển là tiếng Việt — 2.030 chuỗi, không còn chuỗi nào chưa dịch.
AICAD Studio · Main CAD/BIM shell
Bố cục được nghiên cứu cho shell: dải lệnh trên, cây lớp bên trái, khung nhìn ở giữa, bảng tra thuộc tính bên phải, dòng lệnh dưới đáy. Cấu trúc này là thứ đã được dựng; phần trình bày trong hình thì chưa.
Mọi con số, tên tệp và tỉ lệ phần trăm bên trong hình là nội dung giả lập dựng cho bản nghiên cứu thiết kế. Chúng không phải kết quả đo trên sản phẩm và không được đọc như số liệu.
Dải lệnh: 18 tab, và một tập thay thế khoá kín
Ở làn CAD Familiar, dải lệnh có 17 tab cố định cộng một tab ngữ cảnh tên modules — tab này chỉ xuất hiện khi một module đang mở, và mang đúng bộ công cụ của module đó. Tổng cộng 18. Bản đồ nhóm lệnh sang tab nằm trong mã nguồn, không nằm trong tệp cấu hình sửa được lúc chạy.
Khoá định tuyến (tiếng Anh, không dịch)
- Home
- 3D Model
- Annotate
- Insert
- Architecture
- Structural
- MEP
- Electrical
- Plant & Piping
- Civil/Map
- Mechanical
- BIM
- Environment
- AI
- AI Engines
- View
- Output
Nhãn hiển thị được dịch sang tiếng Việt lúc render; khoá định tuyến giữ nguyên tiếng Anh để hợp đồng lệnh không đổi theo ngôn ngữ.
Chế độ Modeling3D — 9 tab thay thế
- Sketch
- Feature
- Surface
- Assembly
- Scan
- Analyze
- Manufacture
- Render
- Output
Khi chế độ dựng hình ba chiều bật, dải lệnh chuyển sang tập 9 tab và chốt kiểu fail-closed: chỉ những nhóm lệnh được liệt kê tường minh mới được định tuyến, nên các bộ môn không liên quan không rò vào tập tab 3D.
Đây là danh sách điều hướng của shell, không phải danh sách năng lực được công bố. Bảng đăng ký năng lực ở đầu trang là nguồn duy nhất cho điều đó: một lớp bộ môn chưa đủ bằng chứng thì không có mặt ở bảng ấy, dù shell có tab dẫn tới nó.

BẢN DỰNG Ý TƯỞNG
Đây là bản dựng ý tưởng thiết kế, không phải ảnh chụp phần mềm đang chạy.
Ribbon thích ứng và dòng lệnh trong cùng một khung: ngữ cảnh đổi theo đối tượng đang chọn, thao tác gõ lệnh vẫn giữ nguyên.
Chữ trong bản dựng ý tưởng là tiếng Anh. Giao diện AICAD Studio đang phát triển là tiếng Việt — 2.030 chuỗi, không còn chuỗi nào chưa dịch.
AICAD Studio · Native shell command cockpit
Dải lệnh nhiều tab và dòng lệnh cùng nằm trong một khung — đúng bố cục mà bảng tab ở trên mô tả. Số tab và tên tab trong hình là của bản nghiên cứu, không phải bộ tab hiện hành; bộ tab hiện hành là danh sách ở ngay trên.
Mọi con số, tên tệp và tỉ lệ phần trăm bên trong hình là nội dung giả lập dựng cho bản nghiên cứu thiết kế. Chúng không phải kết quả đo trên sản phẩm và không được đọc như số liệu.
Bảng và dock
Khoảng 20 bảng thường trực được đăng ký sẵn; bốn trong số đó hiện ngay khi mở ở làn CAD Familiar. Ngoài ra có 26 bảng gọi theo ngữ cảnh — hợp đồng thiết kế nêu đích danh 22 trong số 26, và đây là 22 cái tên ấy.
Hiện sẵn khi mở
- Tool Palette
- Layers / BIM Categories
- Smart Properties
- AICAD Command Line
Gọi theo ngữ cảnh (26 bảng, hợp đồng nêu tên 22)
- AI Design Studio
- AI Engines Hub
- Option Explorer
- BIM Doctor
- Interop Report
- Geometry Doctor
- Gap Fix Review
- Hatch Associativity Review
- Boundary/Region Review
- Modify Issue Review
- Block / Xref Editor
- Sheet Set / Plot Manager
- Text to CAD Timeline
- Asset Library
- Point Cloud
- Import Wizard
- Render Studio
- Collaboration Review
- Model Manager
- Publish Package
- Settings / Admin Inspector
- Site/Render/Collab
Quy tắc dựng bảng
Không có nút chết. Khi hợp đồng phía sau chưa tồn tại, nút ở trạng thái vô hiệu kèm lý do — không phải một nút bấm được rồi không xảy ra gì. Quy tắc này nằm trong hợp đồng thiết kế của chính sản phẩm.
Ba chế độ tập trung khung nhìn
| Chế độ | Phím | Tác dụng |
|---|---|---|
| Normal | — | Dock hiển thị theo làn đang chọn. |
| Zen | Ctrl + 0 | Ẩn mọi dock trừ dòng lệnh. Dải lệnh giữ nguyên. |
| Max | Ctrl + Shift + 0 | Ẩn mọi dock và cả ba thanh công cụ. Thanh trạng thái ở lại. |
Bấm lại chế độ đang bật thì trở về Normal. Đổi làn làm việc cũng đặt lại về Normal. Khi thoát, trạng thái hiển thị của từng dock được khôi phục đúng như trước, không phải dựng lại theo mặc định.
CÓ GIỚI HẠN CÔNG BỐ
Giới hạn đang mở, nói trước khi bạn gặp
Lần kiểm tra giao diện gần nhất rà 19 bảng và ghi nhận nội dung bị cắt ở cả 19. Việc khắc phục đang tiến hành. Chúng tôi ghi con số đó ra vì bạn sẽ gặp nó trong buổi dùng thử đầu tiên, và biết trước thì đó là một lỗi đã biết, không biết trước thì đó là một bất ngờ.
Quy mô
Shell native là mã viết riêng cho AICAD trên một runtime CAD kế thừa — không phải một plugin, cũng không phải một bản đổi màu.
- 85 tệp shell native
- ≈138.000 dòng C++
- DESIGN_SPEC.md — hợp đồng ràng buộc
CHƯƠNG 02 · QUY CHUẨN VIỆT NAM
Quy chuẩn Việt Nam là logic chạy được, không phải bản dịch.
Phần mềm CAD/BIM quốc tế không đi kèm nội dung QCVN hay TCVN — người hành nghề ở Việt Nam tra quy chuẩn ở ngoài phần mềm, rồi tự đối chiếu bằng tay. AICAD mang 3.152 dòng logic tính số người, thoát nạn, thoát nạn theo phương đứng và tiếp cận vào trong lõi kiểm tra, viết trích dẫn bằng tiếng Việt ngay tại chỗ.
Ba phép kiểm tra, trích dẫn lấy nguyên từ mã nguồn
- QCVN 06Kiểm tra sơ bộ
Thoát nạn
Số người theo công năng, số lối thoát và bề rộng thoát nạn cần có, khoảng cách thoát nạn đo theo trắc địa lưới thay vì đo thẳng, và thoát nạn theo phương đứng cho nhà nhiều tầng.
Nguồn:
aiarch_core/lifesafety_compute/ egress.py - QCVN 10:2014Kiểm tra sơ bộ
Tiếp cận
Kích thước tiếp cận cho người khuyết tật: độ dốc và chiều dài đường dốc, chiếu nghỉ, chiều rộng thông thuỷ, cửa đi. Mỗi phát hiện đi kèm điều khoản viện dẫn bằng tiếng Việt.
Trích dẫn sinh ra trong sản phẩm
QCVN 10:2014 §2.2 đường dốcNguồn:
aiarch_core/lifesafety_compute/ accessibility.py - QCVN 26Kiểm tra sơ bộ
Tiếng ồn tại mặt đứng
Bản đồ ồn theo mặt đứng dựng bằng mô hình lan truyền đa dải octave ISO 9613-2, đối chiếu ngưỡng QCVN 26:2010/BTNMT tại chính mặt tiếp nhận, theo từng tầng.
Nguồn:
aiarch_core/environmental_compute/ acoustics.py
Tám bộ quy chuẩn có phiên bản
Mỗi bộ là một tệp dữ liệu có phiên bản, và mỗi tệp mang sẵn trường trạng thái kiểm chứng của chính nó. Bảng dưới đây đọc thẳng trường đó — không làm tròn, không gộp.
| Bộ quy chuẩn | Nội dung | Trạng thái kiểm chứng |
|---|---|---|
vn_qcvn_01_2021 | Quy hoạch xây dựng | Đã kiểm chứng |
vn_tcvn_4470_2012 | Bệnh viện đa khoa | Đã kiểm chứng |
vn_tcvn_8793_8794_2011 | Trường tiểu học và trung học | Đã kiểm chứng |
vn_qcvn_06_2021 | An toàn cháy cho nhà và công trình | Bản nháp — cần rà soát |
uk_adb_2019_vol2_egress | Đối chiếu quốc tế — thoát nạn (Anh) | Đã kiểm chứng |
uk_adb_2019_vol1_dwellings | Đối chiếu quốc tế — nhà ở (Anh) | Bản nháp — cần rà soát |
us_ibc_2021_egress | Đối chiếu quốc tế — thoát nạn (Mỹ) | Bản nháp — cần rà soát |
us_ibc_2021_accessibility | Đối chiếu quốc tế — tiếp cận (Mỹ) | Bản nháp — cần rà soát |
Bốn bộ ở trạng thái bản nháp được công bố đúng như vậy, kể cả bộ an toàn cháy. Một bộ dữ liệu chưa rà soát mà bị trình bày như đã rà soát là thứ nguy hiểm nhất một phần mềm quy chuẩn có thể làm.
Giới hạn, nói trước khi bạn hỏi
Đây là sàng lọc sơ bộ hỗ trợ thiết kế. Không phải kết luận về an toàn cháy, không phải kết luận về tiếp cận, không thay thế người rà soát có thẩm quyền, không thay thế hồ sơ do cơ quan nhà nước phê duyệt — và không sửa tài liệu của bạn.
“Advisory screening, never a certified fire-safety / accessibility assessment; no document mutation.”
src/Gui/AICADPanels.cpp — panel Code & Life Safety
Bằng chứngaiarch_core/ occupancy · egress · egress_code_checks · vertical_egress · accessibility5 mô-đun · 3.152 dòng
CHƯƠNG 03 · KIẾN TRÚC AI
AI đề xuất. AI không bao giờ tự ghi vào mô hình.
Nỗi lo thật của người hành nghề không phải là AI trả lời dở — dở thì bỏ qua. Nỗi lo là một AI sửa mô hình khi chưa được hỏi. AICAD trả lời bằng kiến trúc: AI ở đây là một bộ lập kế hoạch chạy trên danh sách công cụ khoá cứng, gồm 25 công cụ trên sáu mức an toàn L0–L5, và đúng một công cụ trong số đó được phép ghi vào tài liệu.
Ranh giới duyệt
Bước 1
Danh sách công cụ khoá cứng
25 công cụ · 6 mức an toàn L0–L5
- 24 · đọc, phân tích, xem trướcKhông công cụ nào trong nhóm này khai quyền sửa. Chúng dừng lại tại ranh giới.
- 1 ·
engine.approve.applyCông cụ duy nhất khai quyền sửa. Mức L4, bắt buộc có bản xem trước, bắt buộc có bước duyệt, bắt buộc công bố cách hoàn tác.
mọi plan phát ra đều đi qua đây
Bước 2
Bạn duyệt
Bạn xem bản xem trước rồi mới quyết định. Không có đường nào đi vòng qua bước này: bộ đăng ký công cụ ném lỗi ngay khi nạp nếu một công cụ có quyền sửa mà thiếu bước xem trước, bước duyệt hoặc hướng dẫn hoàn tác.
chỉ engine.approve.apply đi tiếp
Bước 3
Mô hình của bạn
Chỉ thay đổi sau khi bước duyệt chạy, kèm điểm hoàn tác và bản ghi kiểm toán bắt buộc theo hợp đồng của plan.
Bốn cờ mà máy kiểm tra, không phải người nhắc nhau
Mỗi plan phát ra đều mang bốn cờ dưới đây. Hàm validate_interop_advisory_plan() bác bỏ plan nếu bất kỳ giá trị nào lệch khỏi hợp đồng xem-trước-rồi-mới-sửa — cùng với hợp đồng lồng bên trong về ranh giới duyệt, kế hoạch hoàn tác và runtime.
- mutation_allowed
- = false
- can_auto_apply
- = false
- requires_user_approval_before_apply
- = true
- apply_not_invoked
- = true
aiarch_core/interop/formats.py — validate_interop_advisory_plan()
AI là tuỳ chọn. Phần CAD không phụ thuộc vào nó.
- Mặc định không cài mô hình nào
- Hồ sơ cài đặt mặc định của engine AI là disabled, và engine tự khai required = false.
- Không bắt buộc mạng
- Hợp đồng runtime khai model_required = false, offline_safe = true, network_access_required = false. Bản vẽ của bạn không bắt buộc rời khỏi máy.
- 21 engine được đăng ký trong lõi
- Phần tính toán của AICAD nằm ở các engine này, không nằm trong mô hình ngôn ngữ.
Chương này không nói gì về chất lượng đầu ra
Chúng tôi công bố kiến trúc vì kiến trúc kiểm chứng được. Chúng tôi chưa công bố bất kỳ phép đo nào về độ chính xác của AI, và trang này không hiển thị một kết quả AI nào. Khi có đủ bằng chứng, chúng tôi công bố bằng chứng trước, quảng cáo sau.
CHƯƠNG 04 · DÒNG LỆNH
Gõ theo thói quen cũ, trong một ứng dụng làm được cả BIM.
Tốc độ của một người vẽ giỏi nằm ở ngón tay: L, O, TR, DI — gõ mà không nhìn. Chi phí chuyển phần mềm gần như nằm trọn ở chỗ đó. AICAD giữ nguyên lối gõ ấy: dòng lệnh nằm cố định dưới đáy cửa sổ, nhận tên lệnh và bí danh, có biến hệ thống, và tất cả nằm trong cùng ứng dụng chứa lớp BIM.
Ba bề mặt nhập lệnh, không phải một
Dòng lệnh
Dock cố định ở đáy, cao 68–126 px. Gõ tên lệnh hoặc bí danh, đọc dòng nhắc, xem lịch sử lệnh ngay tại chỗ.
Command Cortex
Ô nhập ý định trên đỉnh shell, kèm chip xem trước đường đi của lệnh và chip nguồn — bạn thấy lệnh nào sắp chạy trước khi nó chạy, và thấy nó đến từ đâu.
Bề mặt Python AIArch
184 tên gọi được, quy về 121 lệnh gốc, chia thành 6 nhóm. Tập tên này không giao với catalog dòng lệnh (0 tên chung), nên hai bề mặt là hai thứ tách biệt chứ không phải một tổng cộng lại cho to.

BẢN DỰNG Ý TƯỞNG
Đây là bản dựng ý tưởng thiết kế, không phải ảnh chụp phần mềm đang chạy.
Command Cortex: gõ lệnh như thói quen cũ, hoặc mô tả ý định bằng tiếng thường và chọn lệnh hệ thống đề xuất kèm phím tắt.
Chữ trong bản dựng ý tưởng là tiếng Anh. Giao diện AICAD Studio đang phát triển là tiếng Việt — 2.030 chuỗi, không còn chuỗi nào chưa dịch.
AICAD Studio · Command Cortex — intent bar and command access
Nghiên cứu cho ô nhập ý định: gợi ý lệnh có kèm phím tắt, và danh sách từ đồng nghĩa để một người quen tên lệnh cũ vẫn tìm ra lệnh mới. Cơ chế gợi ý là thứ đang được dựng; các con số và nhãn trong hình thì không.
Mọi con số, tên tệp và tỉ lệ phần trăm bên trong hình là nội dung giả lập dựng cho bản nghiên cứu thiết kế. Chúng không phải kết quả đo trên sản phẩm và không được đọc như số liệu.
Catalog lệnh, kể cả phần chưa kiểm chứng
Bản tham chiếu liệt kê 461 lệnh: 106 lệnh dựng riêng trong AICAD, 185 lệnh đạt hành vi qua runtime kế thừa (cầu nối, định tuyến hoặc mô phỏng), 153 lệnh mới ở mức catalog, và 17 lệnh là ranh giới đã công bố — lệnh đã bỏ, lệnh cần adapter có giấy phép, lệnh ngoài phạm vi.
- 106
- dựng riêng
- 185
- qua runtime kế thừa
- 153
- mới ở mức catalog
- 17
- ranh giới công bố
16 biến hệ thống được theo dõi, mỗi biến mang trạng thái riêng.
CHƯA KIỂM CHỨNG ĐỘC LẬP
153 lệnh trong 461 có định nghĩa và ngữ pháp, chưa có bằng chứng chạy. Chúng nằm trong bảng dưới đây, mang đúng nhãn của mình, và không được gộp vào con số nào khác. Nói “catalog 461 lệnh” là đúng; nói “461 lệnh đang chạy” là sai.
Bảng đầy đủ nằm ngay dưới đây: tìm được, lọc được theo trạng thái, và mỗi dòng ghi đúng những gì registry của sản phẩm ghi. Đây là chỗ để bạn tra những lệnh bạn gõ hằng ngày.
SINH TỪ REGISTRY CỦA CHÍNH SẢN PHẨM
Tham chiếu lệnh
Bảng dưới đây không do trang web soạn. Nó được sinh ra từ tệp tham chiếu lệnh mà bản dựng AICAD tự tạo, ghép từ 10 nguồn đã ghim SHA. Mỗi dòng mang đúng trạng thái hiện thực mà chính sản phẩm khai báo.
Bản tham chiếu liệt kê 461 lệnh. 106 lệnh dựng riêng trong AICAD; 185 lệnh chạy qua runtime kế thừa — cầu nối, định tuyến hoặc mô phỏng. 153 lệnh mới ở mức catalog và chưa được kiểm chứng độc lập: chúng có định nghĩa và ngữ pháp, chưa có bằng chứng chạy. 17 lệnh còn lại là ranh giới đã công bố. Đếm theo cách khác: 307 trong 461 lệnh có test trỏ tới, 154 lệnh chỉ có truy vết catalog.
Chúng tôi công bố cả cột cuối. Nói “catalog 461 lệnh” là đúng; nói “461 lệnh đang chạy” là sai, nên chúng tôi không nói.
- Nguồn
- packaging/aicad/aicad_command_reference.json
- SHA-256
- 68b141b89ed9a695334a7d88d4ad00e51eeafb373620915bc1e46440ffb15e69
- Commit
- 843cc93c2ca8c41bf1b42219c9bc159ba41de8b3
- Sinh lúc
- 2026-08-13
Hiển thị 461 trong 461 lệnh
| Lệnh | Trạng thái | Registry ghi gì |
|---|---|---|
| -SHAREVIEW | Quy trình Autodesk đã bỏ | Documented as removed command-line share-view command; use explicit AICAD publish/export review package workflow. |
| 3DPOLY | Qua cầu nối runtime | Must preserve non-planar vertex coordinates. |
| ABOUT | Định tuyến tới lệnh sẵn có | Show AICAD application information |
| ACTIVITYINSIGHTSCLOSE | Dựng riêng trong AICAD | Close the drawing Activity Insights palette |
| ACTIVITYINSIGHTSOPENbí danh: ACTIVITYINSIGHTS | Dựng riêng trong AICAD | Open drawing Activity Insights; date, user, activity, and file filters live in the palette |
| ADMININSPECTORbí danh: ADMIN · AICADADMIN · SETTINGSADMIN · BRANDTRACE | Dựng riêng trong AICAD | Settings / Admin Inspector |
| AECDWGSETUPbí danh: AECDWGUNITSSETUP · STYLEMANAGER | Dựng riêng trong AICAD | Bare AECDWGSETUP and AECDWGUNITSSETUP open Drawing Units; option-bearing AECDWGSETUP applies the AICAD profile, units, scale, display, layer standard, title… |
| AIbí danh: AIDESIGN · DESIGNSTUDIO | Dựng riêng trong AICAD | Open the unified AI Workspace on the Design tab; proposal, preview, and approval stay in one native multi-tab panel |
| AIDRAFT | Dựng riêng trong AICAD | Natural-language to precise CAD command plan. |
| AIDRAWbí danh: DRAWASSIST · AUTODRAW · SMARTDRAW | Dựng riêng trong AICAD | AI suggests the best draw command, parameters, and approval-safe execution plan. |
| AIFIX | Dựng riêng trong AICAD | AI-assisted cleanup and repair. |
| ALIGNbí danh: AL | Qua cầu nối runtime | AICAD has a bounded two-point-pair 2D similarity-transform bridge; one-pair translation, three-point 3D ALIGN, lifecycle, and Autodesk equivalence remain… |
| ALIGNMENTADDbí danh: ROADALIGNMENTADD | Qua cầu nối runtime | Civil alignment drawing workflow. |
| AMBALLOONbí danh: AMBALLOON_COLLECT | Dựng riêng trong AICAD | Parity-matrix command; associative mechanical balloon bound to an exact live BOM object (TestAICADAmballoonCommandContracts). |
| AMBOM | Dựng riêng trong AICAD | Mechanical BOM database creation and current-database selection |
| AMHATCH | Dựng riêng trong AICAD | ISO 128-50 bounded mechanical section hatch using the typed associative hatch lifecycle |
| AMPARTLIST | Dựng riêng trong AICAD | Place a typed report linked to the current main mechanical BOM database |
| AMPOWERDIMbí danh: AMPD | Dựng riêng trong AICAD | Typed power dimension with bounded ISO 286 H/h fit tolerances |
| AMSCREWCON2Dbí danh: AMSCREW2D | Dựng riêng trong AICAD | Typed ISO 4014 bolt connection with ISO 4032 nut, ISO 7089 washers, and editable grip stack |
| AMSHAFT2Dbí danh: AMSHAFT | Dựng riêng trong AICAD | Typed oriented cylindrical-section 2D shaft generator |
| AMTITLEbí danh: AMTITLEBLOCK | Dựng riêng trong AICAD | Typed ISO 5457 sheet border and ISO 7200 title block |
| ANNOAUTOSCALEbí danh: AUTOSCALE | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Set automatic annotation-scale addition from -4 through 4; negative values disable while retaining the corresponding layer-filter mode (ON/OFF remain… |
| ANNOTATIONEDITbí danh: ANNEDIT · DIMEDIT · TEXTEDIT · MLEADEREDIT · TABLEEDIT · DDEDIT | Dựng riêng trong AICAD | Fail-closed typed annotation-edit by exact identity with read-only preview and atomic approved mutation |
| ANNOTATIVEbí danh: ANNOFLAG · SETANNOTATIVE | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Mark a selected object annotative with a fixed paper height so the current annotation scale drives its model size |
| APPLOAD | Qua cầu nối runtime | Load one explicitly selected UTF-8 AutoLISP application into the bounded AICAD session; native modules, unload, and startup persistence remain unavailable |
| APPROVE | Qua cầu nối runtime | Approve Option |
| ARCbí danh: A | Qua cầu nối runtime | Must support the common AutoCAD arc creation variants. |
| AREAbí danh: AA | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Kernel area/perimeter inquiry for boundaries and objects |
| ARRAYbí danh: AR · 3DARRAY | Mô phỏng hành vi | AICAD native backing exists; AICAD route missing. |
| ARRAYPATH | Mô phỏng hành vi | Path array command required. |
| ARRAYPOLAR | Mô phỏng hành vi | Polar array command required. |
| ARRAYRECT | Mô phỏng hành vi | Rectangular array command required. |
| ARTIFACTSbí danh: AIARTIFACTS · ENGINEARTIFACTS | Dựng riêng trong AICAD | Read-only Engine Hub artifact listing with bounded filters, local open/reveal actions, and explicit missing, stale, checksum, and type diagnostics |
| ASSEMBLYCREATEbí danh: ASSEMBLYADD | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Compose and persist a corridor cross-section assembly |
| ASSISTANTOPENbí danh: ASSISTANTCLOSE · DRAWASSISTANT | Dựng riêng trong AICAD | Canonical local command assistant with context-aware read-only recommendations, single-dock focus/reopen lifecycle, and fail-closed provider diagnostics |
| ATTACH | Mô phỏng hành vi | Current alias exists through XREF route. |
| ATTDEFbí danh: ATT | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD typed editable attribute definition template - BLOCK collects it, INSERT prompts and places the value |
| AUDIT | Dựng riêng trong AICAD | Audit the active AICAD document read-only by default; FIX YES applies only bounded safe repairs in one undoable transaction, while unrepairable findings remain… |
| AUTOLISHbí danh: AICADAUTOLISH · CUSTOMSCRIPTS · SCRIPTMANAGER | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AutoLISH native command generator dispatches directly to the AutoLISH engine, self-tests generated Python, and installs only after explicit approval |
| BACTIONTOOL | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Typed dynamic-block action authoring with action-specific options and fail-closed parameter and target binding |
| BATTORDER | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Source-backed typed attribute-template ordering; native route maturity remains unverified |
| BAUTHORPALETTE | Dựng riêng trong AICAD | Parity-matrix command added by the integration marathon. |
| BCLOSE | Mô phỏng hành vi | Block editor close workflow required. |
| BCONVERTbí danh: SMARTBLOCKS | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD explicit smart block conversion approval workflow |
| BDETECT | Qua cầu nối runtime | Detects repeated geometry and turns it into searchable reusable blocks. |
| BEAMADDbí danh: STRUCTBEAMADD | Qua cầu nối runtime | Structural beam drawing workflow. |
| BEDIT | Mô phỏng hành vi | Block editor workflow required. |
| BEND | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Bend a solid about its centroid fibre by a total angle (volume-preserving) |
| BIMDOCTORbí danh: DOCTOR · QUALITY | Dựng riêng trong AICAD | Open the unified AI Workspace on the BIM/IFC tab |
| BIMIFY | Qua cầu nối runtime | Semantic CAD-to-BIM conversion. |
| BIND | Mô phỏng hành vi | Xref bind workflow required. |
| BLEND | Qua cầu nối runtime | AICAD has a bounded editable G1 cubic blend bridge; AutoCAD G2 Smooth continuity, 3D curves, lifecycle, and Autodesk equivalence remain unverified. |
| BLOCKbí danh: B · BMAKE · INSERT · I · WBLOCK · BEDIT · ATTEDIT · EATTEDIT · ATE · DDATTE · ATTSYNC | Dựng riêng trong AICAD | Current route exists; full block manager is required. |
| BLOOKUPTABLE | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD typed dynamic-block lookup-table editor with bounded rows/columns, exact parameter mapping, atomic transactions, and fail-closed duplicate handling |
| BMAKE | Mô phỏng hành vi | Alias/workflow required. |
| BOUNDARYbí danh: BO | Mô phỏng hành vi | Needs closed-loop detection and gap diagnostics. |
| BOUNDARYREVIEWbí danh: REGIONREVIEW · BRREVIEW | Dựng riêng trong AICAD | Review stale BOUNDARY/REGION source tracking and regenerate with audit metadata |
| BOX | Qua cầu nối runtime | 3D primitive parity. |
| BPARAMETER | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD typed dynamic-block parameter editor with bounded exact-name validation, atomic add/replace/remove, dependency-aware removal, and typed lifecycle records |
| BRACEADDbí danh: STRUCTBRACEADD | Qua cầu nối runtime | Structural brace draw workflow |
| BREAKbí danh: BR | Qua cầu nối runtime | AICAD native backing exists; AICAD route missing. |
| BREAKATPOINT | Qua cầu nối runtime | Needs point-specific split wrapper. |
| BREPLACEbí danh: BLOCKREPLACE · SMARTREPLACE | Qua cầu nối runtime | Smart block replace workflow |
| BSAVE | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD block-editor: atomically persist the current typed definition with identity, ownership, revision, and clean-checkpoint validation |
| BSAVEAS | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD block-editor: atomically save the current typed block definition under a new non-colliding identity; existing references remain owned by the source… |
| BSEARCHbí danh: -BSEARCH | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD bounded selected-geometry smart block search workflow |
| BTESTBLOCK | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Source-proven, read-only sandbox evaluation of the open or named AICAD dynamic-block definition; no native test-window proof is claimed |
| BULGE | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Bulge a solid's cross-section with a sine profile along its height |
| BURST | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Express Tools BURST: explode a block/compound while preserving attribute/label text as independent text objects |
| BVHIDE | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD block-editor: hide selected objects in the current/all/named visibility state (kernel block_visibility_alias) |
| BVSHOW | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD block-editor: show selected objects in the current/all/named visibility state (kernel block_visibility_alias) |
| BVSTATE | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Typed AICAD visibility-state authoring with stable identity, exact membership, and bounded undo/redo lifecycle |
| CABLETRAYADDbí danh: TRAYADD | Qua cầu nối runtime | MEP cable tray routing workflow. |
| CANNOSCALEbí danh: ANNOSCALE · CURRENTSCALE | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Set the current annotation scale (e.g. 1:50); drives annotative text and symbol model sizing so plotted height stays constant |
| CEILINGADDbí danh: AECCEILINGADD · CEILINGGRIDADD | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Architecture ceiling (RCP suspended-grid family) boundary draw workflow |
| CENTERLINE | Mô phỏng hành vi | Must work in drawing/layout contexts. |
| CENTERMARK | Mô phỏng hành vi | Must work in drawing/layout contexts. |
| CHAMFERbí danh: CHA | Qua cầu nối runtime | AICAD native backing exists; current AICAD route is unsupported. |
| CHAMFEREDGE | Qua cầu nối runtime | 3D edge chamfer parity. |
| CHECKOUTbí danh: REFERENCECHECKOUT | Dựng riêng trong AICAD | Parity-matrix command added by the integration marathon. |
| CIRCLEbí danh: C | Qua cầu nối runtime | AICAD route exists; typed option handling is required. |
| CIRCUITASSIGN | Qua cầu nối runtime | Circuit and panel assignment workflow |
| CIRCUITBUILDERbí danh: CIRCUITBUILD | Qua cầu nối runtime | Electrical circuit builder workflow |
| CLIP | Mô phỏng hành vi | Xref/block clipping workflow required. |
| CLOSE | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Close active drawing |
| CLOSEALL | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Close all open drawings |
| COLUMNADDbí danh: STRUCTCOLUMNADD | Qua cầu nối runtime | Structural column drawing workflow. |
| COLUMNGRIDEDITbí danh: GRIDEDIT | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Parametric edit of a placed AICAD column grid: modify a grid line's label/position, add a line, or remove a line (AICADGridAxisProxy recompute) |
| COMMANDDOCTOR | Qua cầu nối runtime | Explain command failures and exact next steps. |
| COMPATREPORTbí danh: COMPATIBILITYREPORT · IMPORTREPORT | Dựng riêng trong AICAD | AICAD import compatibility report |
| COMPONENTTAGbí danh: TAGCOMPONENT | Dựng riêng trong AICAD | Electrical component tagging workflow |
| CONDUITADDbí danh: CONDUITDRAW | Qua cầu nối runtime | MEP conduit routing workflow. |
| CONE | Qua cầu nối runtime | 3D primitive parity. |
| CONTROLVALVEbí danh: CVADD | Qua cầu nối runtime | Place or classify Plant control valves with tag and loop review |
| CONVERTTOCONTROLVALVEbí danh: CONVERTCV | Qua cầu nối runtime | Convert selected valve symbols to control valves with guarded approval |
| CONVTOMESHbí danh: MESHSMOOTH · SOLID2MESH | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Tessellate the selected solid into a triangle mesh |
| CONVTOSOLIDbí danh: MESH2SOLID | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Sew a triangle mesh into one watertight solid (scan/AI massing to BREP) |
| COPYbí danh: CO · CP · COPYM | Qua cầu nối runtime | Currently shares Draft_Move; copy mode must be explicit. |
| CORRIDORCREATEbí danh: CORRIDORADD | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Sweep an assembly into a corridor with per-station daylighting |
| COSTbí danh: COSTQTO · COSTESTIMATE · QTO · QUANTITYTAKEOFF · BOQ · ESTIMATE | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Cost & Quantity Take-off review bound to the real cost engine: BOQ quantities, project estimate, regional rate database, AI task candidates, and approval… |
| COUNTbí danh: BCOUNT · -COUNT | Dựng riêng trong AICAD | Typed block count and itemized quantity workflow |
| CUI | Chỉ theo dõi trạng thái | CUI-like customization: AICAD tracks CUI as a customization boundary and does not claim binary CUI/CUIx compatibility. |
| CURTAINWALLADDbí danh: AECCURTAINWALLADD · CWALLADD | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Architecture curtain wall run draw workflow |
| CUSTOMIZE | Chỉ theo dõi trạng thái | Tracked as shell/menu/ribbon customization backlog in AICAD UX manifests. |
| CYLINDERbí danh: CYL | Qua cầu nối runtime | 3D primitive parity. |
| DATAEXTRACTIONbí danh: DATAEXTRACT · EATTEXT · -DATAEXTRACTION · ATTOUT | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD data extraction of object properties to a spreadsheet or CSV |
| DATALINKbí danh: DATALINKUPDATE | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD data link from an external CSV table into a spreadsheet; DATALINKUPDATE refreshes the same linked sheet in place |
| DELETEFEATUREbí danh: FEATUREDELETE | Dựng riêng trong AICAD | Delete a feature with dependency guardrails |
| DESIGNVARbí danh: DVAR | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Set or read a named design variable (deform commands accept the algebra) |
| DETACH | Mô phỏng hành vi | Xref detach workflow required. |
| DEVICEADDbí danh: DEVICEADDSELECTED · DEVICESTYLEEDIT | Qua cầu nối runtime | Electrical device placement workflow |
| DIM | Qua cầu nối runtime | Generic dimension command should dispatch to specific dimension type. |
| DIMALIGNEDbí danh: DAL | Qua cầu nối runtime | Aligned dimension support required. |
| DIMANGULARbí danh: DAN | Qua cầu nối runtime | Angular dimension support required. |
| DIMARCbí danh: DAR | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Kernel arc length dimension |
| DIMBASELINEbí danh: DBA | Mô phỏng hành vi | Can be emulated using TechDraw dimension placement. |
| DIMBREAKbí danh: DIMBRK | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Kernel dimension break: add or remove gaps where dimensions cross geometry |
| DIMCONTINUEbí danh: DCO | Mô phỏng hành vi | Can be emulated using chain dimension tooling. |
| DIMDIAMETERbí danh: DDI | Qua cầu nối runtime | Diameter dimension support required. |
| DIMDISASSOCIATEbí danh: DDA | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Kernel dimension disassociate: remove associativity from selected dimensions |
| DIMENSIONbí danh: DIM | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD generic Draft dimension typed execution with preview and audit metadata |
| DIMINSPECTbí danh: DIMIN | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Kernel dimension inspection: add inspection label and frame to dimension |
| DIMJOGGEDbí danh: DJO | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Kernel jogged radius dimension for large arcs |
| DIMLINEARbí danh: DLI | Qua cầu nối runtime | Linear dimension support required. |
| DIMORDINATEbí danh: DOR | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Kernel ordinate datum dimension from the UCS origin |
| DIMRADIUSbí danh: DRA | Qua cầu nối runtime | Radius dimension support required. |
| DIMSPACEbí danh: DIMSP | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Kernel dimension space: equal spacing between parallel linear or angular dimensions |
| DIMSTYLEbí danh: D · DDIM · -DIMSTYLE | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD named dimension style manager (new/set/list/apply) applied to current + selected dimensions |
| DIMTEDITbí danh: DIMTED | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Kernel dimension text edit: move or rotate dimension text |
| DISTbí danh: DI | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Kernel distance/angle inquiry between two points |
| DISTANTLIGHT | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD directional light: parallel rays of constant irradiance, no distance attenuation |
| DIVIDEbí danh: DIV | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Kernel divide: equal-part nodes along a curve |
| DONUTbí danh: DO | Mô phỏng hành vi | Can be emulated as annular face or two circles with hatch/fill metadata. |
| DOORADDbí danh: AECDOORADD | Qua cầu nối runtime | Architecture door placement workflow. |
| DRAWCLASSIFYbí danh: DISCIPLINEDETECT · SMARTCLASSIFY | Qua cầu nối runtime | AI drawing classification and discipline routing |
| DRAWORDERbí danh: DR | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Move an object before or after another object in stable canvas draw order |
| DRAWSTYLEbí danh: STANDARDIZE · LAYERSTANDARD | Dựng riêng trong AICAD | Applies project and discipline drafting standards before/after drawing. |
| DUCTADDbí danh: DUCTDRAW | Qua cầu nối runtime | MEP duct routing workflow. |
| DUCTFITTINGADDbí danh: DUCTFLEXADD · DUCTADDSELECTED | Qua cầu nối runtime | Duct fitting and selected duct workflow |
| DWGDIAGbí danh: DWGDIAGNOSTIC · DWGDIAGNOSTICS | Dựng riêng trong AICAD | DWG/DXF adapter diagnostics |
| ELLIPSEbí danh: EL | Qua cầu nối runtime | AICAD native backing exists but AICAD command route is missing. |
| ENGINESbí danh: ENGINEHUB · AIENGINES | Dựng riêng trong AICAD | Open the unified AI Workspace on the Engine Hub tab |
| EQUIPMENTADDbí danh: MEPEQUIPMENTADD | Qua cầu nối runtime | MEP equipment placement workflow |
| ERASEbí danh: E | Định tuyến tới lệnh sẵn có | Delete selection |
| ETRANSMITbí danh: ETRANS · TRANSMIT · ZIPTRANSMIT · ARCHIVE | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD eTransmit dependency packaging into a transmittal zip with manifest |
| EXPLODEbí danh: X | Qua cầu nối runtime | Can bridge to downgrade/explode workflows. |
| EXPORT | Định tuyến tới lệnh sẵn có | Export |
| EXPORTPDF | Dựng riêng trong AICAD | Current alias exists through publish workflow. |
| EXTENDbí danh: EX | Qua cầu nối runtime | AICAD route exists through Trimex; AutoCAD-style selection/options required. |
| EXTERNALREFERENCES | Dựng riêng trong AICAD | Parity-matrix command added by the integration marathon. |
| EXTRUDEbí danh: EXT | Qua cầu nối runtime | Solid creation parity. |
| FASTENERADDbí danh: BOLTADD · SCREWADD | Qua cầu nối runtime | Mechanical fastener placement workflow |
| FASTSHADEDMODE | Chỉ theo dõi trạng thái | Tracked as a visualization/performance setting rather than a drafting command. |
| FEATUREDOCTORbí danh: FEATURECHECK · FEATUREFIX | Dựng riêng trong AICAD | Diagnose feature graph, missing parents, cycles, and unsupported regeneration |
| FEATUREGRAPHbí danh: GRAPHFEATURES · DEPENDENCYGRAPH | Dựng riêng trong AICAD | AICAD feature dependency graph panel |
| FEATURELINEADDbí danh: GRADELINEADD | Qua cầu nối runtime | Civil feature line grading workflow |
| FEATURETREEbí danh: FEATUREHISTORY · HISTORYTREE | Dựng riêng trong AICAD | AICAD parametric feature tree panel |
| FIELDbí danh: UPDATEFIELD | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD auto-updating field bound to an object property or expression |
| FILLETbí danh: F | Qua cầu nối runtime | AICAD route exists; parameter editing is limited in Draft object. |
| FILLETEDGE | Qua cầu nối runtime | 3D edge fillet parity. |
| FITTINGREPLACEbí danh: FITTINGREPLACESELECTED | Qua cầu nối runtime | MEP fitting replacement workflow |
| FLATTEN | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Express Tools FLATTEN: project selected geometry onto the z=0 plane (2D flatten) |
| FOOTINGADDbí danh: FOUNDATIONADD | Qua cầu nối runtime | Structural footing draw workflow |
| FRAMECREATEbí danh: DOCFRAME | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Project the tagged solids into an associative 2D frame at a paper scale (flags red on drift) |
| FRAMEUPDATE | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Regenerate a drifted 2D frame's linework from the current model |
| FREESPOT | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD spotlight without a target: aims along -Z unless a direction is supplied |
| FREEWEB | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD photometric-web luminaire without a target: aims along -Z unless a direction is supplied |
| GAPFIXbí danh: GAPREVIEW · GAPAPPROVE | Dựng riêng trong AICAD | Gap issue overlay review and approval workflow |
| GEARADDbí danh: GEAR | Dựng riêng trong AICAD | Mechanical gear profile workflow |
| GEARCALCbí danh: AMGEARCALC | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | ISO 21771 geometry and ISO 6336 gear rating workflow |
| GEOMETRYCLEANUPCLOSEbí danh: GEOMETRYERRORREVIEWCLOSE | Dựng riêng trong AICAD | Parity-matrix command added by the integration marathon. |
| GEOMETRYCLEANUPOPENbí danh: SMARTCLEANUP · CLEANUP | Qua cầu nối runtime | AICAD should match Command Reference cleanup and add BIM-aware fixes. |
| GEOMETRYERRORREVIEWCLOSE | Đã hiện thực trong AICAD | Alias route to GEOMETRYCLEANUPCLOSE for closing the local geometry error review surface. |
| GRADIENT | Mô phỏng hành vi | Can be an AICAD fill style over region/hatch faces. |
| GRADINGCREATEbí danh: GRADINGADD | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Daylight a graded pad footprint out to a surface |
| GRIPbí danh: GRIPS · GRIPEDIT | Định tuyến tới lệnh sẵn có | AICAD selection grip editing workflow |
| GROUPbí danh: G · CLASSICGROUP | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Kernel named selection group |
| HATCHbí danh: H · BHATCH | Qua cầu nối runtime | Must expose boundary selection and pattern settings in command and UI. |
| HATCHASSOCbí danh: HATCHUPDATE · HATCHREGEN | Mô phỏng hành vi | Check tracked boundary source changes and regenerate associative hatch after approval |
| HATCHEDITbí danh: HE · HATCHPARAMS | Mô phỏng hành vi | Edit AICAD hatch parameters with audit metadata |
| HATCHGENERATEBOUNDARY | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Generate detached editable closed boundaries from selected AICAD hatch loops through one undo-safe transaction |
| HATCHTOBACK | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Send hatch and explicit fill objects to the back while preserving their relative order |
| HELIX | Qua cầu nối runtime | Should route to Part/PartDesign depending active context. |
| HELP | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Kernel self-generated command reference cards |
| HOLEADDbí danh: HOLE | Dựng riêng trong AICAD | Mechanical hole feature workflow. |
| ID | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Kernel point coordinate inquiry |
| IFC | Qua cầu nối runtime | IFC Export |
| IMAGEBIMbí danh: IMG2BIM · PDF2BIM · SKETCH2BIM | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Open the unified AI Workspace on the BIM/IFC tab for image/PDF-to-BIM review |
| IMAGECADbí danh: IMG2CAD · SKETCH2CAD · PHOTO2CAD · PDF2CAD | Qua cầu nối runtime | Open the unified AI Workspace on the Text/Image CAD tab for image/PDF-to-CAD review |
| IMPORT | Định tuyến tới lệnh sẵn có | Import |
| IMPORTEXPORTbí danh: EXCHANGE · INTEROPEXCHANGE · AIINTEROP | Qua cầu nối runtime | AICAD import/export exchange |
| INSERT | Mô phỏng hành vi | Current alias exists through BLOCK route. |
| INTERSECTbí danh: IN | Qua cầu nối runtime | Boolean parity. |
| JOINbí danh: J | Qua cầu nối runtime | AICAD native backing exists; AICAD route missing. |
| JTIMPORTbí danh: JT · JTREADER · OPENJT | Cần adapter có giấy phép | JT import dependency boundary |
| KEYNOTEbí danh: KEYNOTEADD · KEYNOTELEGEND · KNOTE | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD keynote database, per-element key assignment, and legend (KEYNOTE LOAD|SET|LEGEND) |
| LA | Dựng riêng trong AICAD | Alias for LAYER. |
| LAYDEL | Dựng riêng trong AICAD | Deletes AICAD-local layer state and reassigns matching objects to layer 0; full DWG layer purge parity remains planned. |
| LAYERbí danh: LA · LAYISO · LAYUNISO · LAYOFF · LAYON · LAYFRZ · LAYTHW · LAYLCK · LAYULK · LAYDEL · LAYMRG | Dựng riêng trong AICAD | Creates AICAD-local layer records, applies visibility/lock/property/merge/delete metadata through undo transactions; full external DWG layer table persistence… |
| LAYERSTATEbí danh: LAS · LMAN | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD named layer-state save/restore (LAYERSTATE SAVE|RESTORE|LIST|DELETE <name>) |
| LAYFRZ | Dựng riêng trong AICAD | Freezes AICAD-local layer state and hides matching objects with AICADLayer/BIMCategory metadata. |
| LAYISO | Dựng riêng trong AICAD | Current implementation tracks isolation state. |
| LAYLCK | Dựng riêng trong AICAD | Locks AICAD-local layer metadata and marks matching objects with AICADLayerLocked. |
| LAYMRG | Dựng riêng trong AICAD | Merges AICADLayer/BIMCategory metadata from source to target; external DWG layer table merge remains a converter boundary. |
| LAYOFF | Dựng riêng trong AICAD | Current implementation tracks hidden layers. |
| LAYON | Dựng riêng trong AICAD | Current implementation clears hidden layer state. |
| LAYOUTbí danh: MODEL · PSPACE · MSPACE | Dựng riêng trong AICAD | Current route gives guidance only. |
| LAYTHW | Dựng riêng trong AICAD | Thaws AICAD-local layer state and restores matching object visibility. |
| LAYULK | Dựng riêng trong AICAD | Unlocks AICAD-local layer metadata and clears AICADLayerLocked on matching objects. |
| LAYUNISO | Dựng riêng trong AICAD | Current implementation clears isolation state. |
| LEADERbí danh: LEAD | Qua cầu nối runtime | Basic leader support required. |
| LENGTHENbí danh: LEN | Qua cầu nối runtime | Needs AICAD command implementation. |
| LIBRARYbí danh: ASSETLIB · SMARTLIBRARY · INSERTPART · INSERTBLOCK · ADCENTER · BLOCKSPALETTE · CONTENTEXPLORER | Dựng riêng trong AICAD | Smart Library native asset search, preview, insert plan, document insertion proof, rollback boundary, and offline-safe cache policy |
| LIGHT | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD render-light type dispatcher: creates a point, spot, web, target point, free spot, free web or distant light in the document light scene |
| LIGHTLIST | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD Lights in Model palette: lists every placed render light with its type and on/off status (the sun is a separate channel and is excluded) |
| LINEbí danh: L | Qua cầu nối runtime | Must support typed coordinates and interactive point picking. |
| LISP | Không hỗ trợ, có nêu lý do | AutoLISP compatibility: The deterministic evaluator remains a preview-only core-dialect compatibility boundary; VLA/ActiveX/reactors, interactive getXxx… |
| LISTbí danh: LI · LS · DBLIST | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Kernel entity property listing |
| LOFT | Qua cầu nối runtime | Solid creation parity. |
| LTSCALEbí danh: LTS | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Set the global linetype scale factor (dash period multiplier; document display variable driving dashed-linetype rendering) |
| LWDISPLAYbí danh: LWD | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Toggle true-millimetre lineweight display (document display variable; refreshes the styled CAD-2D overlay when the GPU tile lane is enabled) |
| MAPCLEANbí danh: MAPFEATUREEDITTOOLS · MAPFEATURESPLIT · MAPFEATUREMERGE | Dựng riêng trong AICAD | Map cleanup and feature edit workflow |
| MAPCONNECTbí danh: MAPWSPACE | Dựng riêng trong AICAD | Map data connection workflow |
| MAPCSASSIGNbí danh: MAPCSLIBRARY | Dựng riêng trong AICAD | Coordinate system assignment workflow |
| MAPEXPORT | Dựng riêng trong AICAD | Map export workflow |
| MAPIMPORTbí danh: MAPTOACAD | Dựng riêng trong AICAD | Map import/export workflow |
| MARKUPIMPORTbí danh: MARKUPASSIST · MARKUP | Qua cầu nối runtime | AI markup import and conversion to draw/modify command plans. |
| MASSELEMENTADDbí danh: MASSELEMENT | Qua cầu nối runtime | Mass element creation workflow |
| MATCHPROPbí danh: MA | Dựng riêng trong AICAD | Copies supported AICAD layer/category, visual, plot, hatch, text, and annotation properties through undo-safe local metadata workflow; full AutoCAD property… |
| MEASURE | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Kernel measure: fixed-length nodes along a curve |
| MEASUREGEOMbí danh: MG | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Kernel measure-geometry inquiry modes |
| MIRRORbí danh: MI | Qua cầu nối runtime | AICAD route exists; typed options must be added. |
| MLEADERbí danh: MLD | Mô phỏng hành vi | Can be emulated by leader plus annotation style metadata. |
| MLEADERSTYLEbí danh: MLS | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD named multileader style manager (new/set/list/apply) |
| MLEDIT | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD multiline edit (cross/tee joints + add/delete vertex) |
| MLINEbí danh: ML | Mô phỏng hành vi | Can be represented as grouped offset wires with style metadata. |
| MODEL | Dựng riêng trong AICAD | Current route gives guidance only. |
| MODIFYREVIEWbí danh: MODISSUEREVIEW · MODREVIEW | Dựng riêng trong AICAD | Review smart modify preview issues before geometry mutation |
| MORPH | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Blend two SubD bodies by cage interpolation (T accepts variable algebra) |
| MOVEbí danh: M · 3DMOVE | Qua cầu nối runtime | AICAD route exists; typed displacement support must be added. |
| MSPACE | Dựng riêng trong AICAD | Current route gives guidance only. |
| MTEXTbí danh: T | Qua cầu nối runtime | Needs rich multiline text object or compatible annotation wrapper. |
| MULTISTORYbí danh: MULTISTORYREVIEW · LEVELS · STACKFLOORS · FLOORSTACK | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Multi-Story Review level stacking, vertical circulation, structural propagation, IFC export boundary, and approval review in the native panel; preview-first… |
| MVBLOCKADDbí danh: MVBLOCKDEFEDIT | Qua cầu nối runtime | Multi-view block creation and definition workflow |
| MVIEWbí danh: VPORTS · VIEWPORTS · VPMAX · VPMIN · VPCLIP | Mô phỏng hành vi | Current route gives guidance only. |
| MVPARTADDbí danh: MVPARTADDSELECTED · MVPARTMODIFY · MVPARTPROPS | Qua cầu nối runtime | MEP multi-view part workflow |
| NAVVCUBEbí danh: CUBE | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AutoCAD ViewCube parity: toggle the navigation cube live on the current view and persist the preference |
| NEWbí danh: QNEW | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | New drawing |
| NOZZLEADDbí danh: EQUIPMENTNOZZLEADD | Qua cầu nối runtime | Plant equipment nozzle workflow |
| OBJECTSCALEbí danh: OBJECTSCALEADD · OSCALE | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Attach one or more annotation scales to a selected annotative object |
| OFFPAGECONNECTbí danh: OFFPAGE · OPC | Qua cầu nối runtime | Plant off-page connector intelligence and orphan validation |
| OFFSETbí danh: O · EXOFFSET | Qua cầu nối runtime | AICAD route exists; typed distance/options must be added. |
| OOPS | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD OOPS: restores objects removed by the most recent erase/delete transaction by undoing back through it |
| OPENbí danh: RECOVER | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Open drawing (DWG/DXF/native via importers) |
| OPENASSEMBLYbí danh: ASSEMBLY · ASSEMBLYWB · ASSEMBLYWORKBENCH | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Open Assembly Design tools inside AICAD |
| OPENBIMbí danh: BIM · BIMWB · BIMWORKBENCH | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Open BIM Authoring tools inside AICAD |
| OPENCAMbí danh: CAM · CAMWB · CAMWORKBENCH | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Open Manufacturing tools inside AICAD |
| OPENDRAFTbí danh: DRAFT · DRAFTWB · DRAFTWORKBENCH | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Open 2D Drafting tools inside AICAD |
| OPENFEMbí danh: FEM · FEMWB · FEMWORKBENCH | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Catalog and route metadata are present; executable command behavior and runtime parity are not verified. |
| OPENFROMWEBMOBILE | Quy trình Autodesk đã bỏ | Documented as removed Autodesk web/mobile workflow; AICAD uses local/open exchange commands instead. |
| OPENINSPECTIONbí danh: INSPECTION · INSPECTIONWB · INSPECTIONWORKBENCH · GEOMETRYINSPECTION | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Open Geometry Inspection tools inside AICAD |
| OPENMATERIALbí danh: MATERIAL · MATERIALWB · MATERIALWORKBENCH · MATERIALS | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Open Materials tools inside AICAD |
| OPENMESHbí danh: MESH · MESHWB · MESHWORKBENCH | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Open Mesh Editing tools inside AICAD |
| OPENMESHPARTbí danh: MESHPART · MESHPARTWB · MESHPARTWORKBENCH · MESHSHAPE | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Open Mesh/Solid Conversion tools inside AICAD |
| OPENOPENSCADbí danh: OPENSCAD · OPENSCADWB · OPENSCADWORKBENCH · SCRIPTEDCSG | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Open Scripted CSG tools inside AICAD |
| OPENPARTbí danh: PART · PARTWB · PARTWORKBENCH | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Open Direct Solids tools inside AICAD |
| OPENPARTDESIGNbí danh: PARTDESIGN · PARTDESIGNWB · PARTDESIGNWORKBENCH · FEATUREMODELING | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Open Feature Modeling tools inside AICAD |
| OPENPOINTSbí danh: POINTS · POINTSWB · POINTSWORKBENCH · POINTCLOUDS | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Open Point Cloud tools inside AICAD |
| OPENREVERSEENGINEERINGbí danh: REVERSEENGINEERING · REVERSEENGINEERINGWB · REVERSEENGINEERINGWORKBENCH · RECONSTRUCTSURFACE · SCANRECON | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Open Reverse Modeling tools inside AICAD |
| OPENROBOTbí danh: ROBOT · ROBOTWB · ROBOTWORKBENCH · ROBOTICS | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Open Robotics tools inside AICAD |
| OPENSKETCHERbí danh: SKETCHER · SKETCHERWB · SKETCHERWORKBENCH | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Open Parametric Sketching tools inside AICAD |
| OPENSPREADSHEETbí danh: SPREADSHEET · SPREADSHEETWB · SPREADSHEETWORKBENCH | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Open Schedules & Data tools inside AICAD |
| OPENSURFACEbí danh: SURFACE · SURFACEWB · SURFACEWORKBENCH | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Open Surface Modeling tools inside AICAD |
| OPENTECHDRAWbí danh: TECHDRAW · TECHDRAWWB · TECHDRAWWORKBENCH | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Open Drawings & Sheets tools inside AICAD |
| OPTIONEXPLORE | Dựng riêng trong AICAD | Design alternatives beyond AutoCAD. |
| OPTIONSbí danh: OPTIONEXPLORER | Dựng riêng trong AICAD | Open the unified AI Workspace on the Options tab |
| OSNAPbí danh: OS | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Kernel object-snap solve with AutoSnap priority |
| OVERKILL | Dựng riêng trong AICAD | Current AICAD route is unsupported; should be part of Geometry Cleanup Plus. |
| PAGESETUPbí danh: PRT · PLOTSTYLE | Dựng riêng trong AICAD | Current route exists; needs full page setup model. |
| PAINTbí danh: PAINTFACE | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Paint faces: bare PAINT arms the click gesture (hover a face, click, Esc exits); PAINT <obj> Face <i> Color <hex> paints directly |
| PANbí danh: P · 3DPAN | Qua cầu nối runtime | Current route exists. |
| PANELASSIGNbí danh: PANELLOADASSIGN | Qua cầu nối runtime | Electrical panel assignment workflow |
| PANELFOOTPRINTADDbí danh: FOOTPRINTADD | Qua cầu nối runtime | Panel footprint placement workflow |
| PARALLELROUTINGbí danh: MODIFYRUN | Qua cầu nối runtime | Parallel routing and run modification workflow |
| PARCELADDbí danh: LOTADD | Qua cầu nối runtime | Civil parcel draw workflow |
| PDFIMPORTbí danh: PDFATTACH · PDFUNDERLAY · PDFLAYERS · IMAGEATTACH · POINTCLOUDATTACH · PLOTTERMANAGER | Qua cầu nối runtime | PDF/image/point-cloud import intent and underlay proxy workflow with converter-bound vectorization/OCR diagnostics; full AutoCAD PDF vector/raster extraction… |
| PEDITbí danh: PE | Qua cầu nối runtime | AICAD has bounded single-polyline Width, Close, Open, and Decurve edits; Multiple, Join, vertex editing, Fit, Spline, Ltype generation, Reverse, Undo-session… |
| PHASEbí danh: PHASEADD · PHASES · PHASEFILTER | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD construction-phase authoring and view-phase halftone filter (PHASE CREATE|ASSIGN|VIEW|LIST); feeds view_template_apply phase_state |
| PIDCONVERTbí danh: CONVERTTOPID · PIDCONVERTTO | Qua cầu nối runtime | Convert drafted symbols into Plant P&ID semantic objects through approval review |
| PIDEDITBLOCKbí danh: PIDBLOCKEDIT | Qua cầu nối runtime | Edit Plant P&ID symbol/block attributes through semantic review |
| PIDTAGbí danh: PIDANNOTATE · PIDANN | Qua cầu nối runtime | Plant P&ID tag consistency workflow |
| PIPEADDbí danh: PIPEDRAW | Qua cầu nối runtime | MEP pipe routing workflow. |
| PIPEFITTINGADDbí danh: PIPEFLEXADD · PIPEADDSELECTED | Qua cầu nối runtime | Pipe fitting and selected pipe workflow |
| PIPELINEADDbí danh: PLANTPIPELINEADD | Qua cầu nối runtime | Plant/process pipeline routing workflow. |
| PIPENETWORKADDbí danh: STORMPIPEADD | Qua cầu nối runtime | Civil pipe network draw workflow |
| PLAN | Mô phỏng hành vi | Must align view to current working plane/UCS. |
| PLANERECTbí danh: PRECT | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Draw a w x d profile rectangle on the active work plane (accepts variable algebra) |
| PLANTEQUIPMENTCREATEbí danh: PLANTEQUIPMENTADD | Qua cầu nối runtime | Plant equipment creation workflow |
| PLANTORTHOCREATEbí danh: PLANTORTHO | Dựng riêng trong AICAD | Plant orthographic drawing workflow |
| PLANTPIDLINELISTbí danh: PIDLINELIST · PIDLIST · PIPINGLINELIST | Qua cầu nối runtime | Plant P&ID line-list analysis backed by AIArch plant domain engine |
| PLANTPIDSIZEMAPPINGbí danh: PIDSIZEMAP · PIDSIZEMAPPING | Qua cầu nối runtime | Map P&ID line sizes to Plant specs with validation report |
| PLANTPIPEADDbí danh: PLANTPIPE | Qua cầu nối runtime | Plant 3D pipe route workflow |
| PLANTPIPESUPPORTADDbí danh: PLANTSUPPORTADD | Qua cầu nối runtime | Plant pipe support workflow |
| PLANTQUICKISObí danh: PLANTISO | Dựng riêng trong AICAD | Plant isometric output workflow |
| PLCADDbí danh: PLCIOMODULEADD | Qua cầu nối runtime | PLC module placement workflow |
| PLINEbí danh: PL · POLYLINE | Qua cầu nối runtime | Must support command-line points and option transitions, not only interactive GUI launch. |
| PLOT | Dựng riêng trong AICAD | Current route publishes package; plot workflow needs direct mode. |
| PLOTSTYLE | Dựng riêng trong AICAD | Current route exists; plot style model required. |
| POINTbí danh: PO | Qua cầu nối runtime | Point display style should be user configurable. |
| POINTLIGHT | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD omnidirectional point light with IESNA inverse-square photometry and AutoCAD attenuation modes |
| POLYGONbí danh: POL | Qua cầu nối runtime | AICAD typed LocalWorkflow bridge is wired to Draft_Polygon. |
| POLYSOLID | Mô phỏng hành vi | Can map to wall/slab-like solids. |
| PRESSPULL | Mô phỏng hành vi | Needs face/region detection plus extrude adapter. |
| PREVIEW | Dựng riêng trong AICAD | Plot preview or AI preview with PREVIEW <option_id> |
| PRODDETAILbí danh: DETAILVN · LODSET · LOIN · QTOPRO · REBARPRO · CUTSTEEL · SHEETPRO · BIM4D · BIM5D · BIM6D · BIM7D · FMHANDOVER | Qua cầu nối runtime | Production Detailing Engine standards, QTO/BOQ, rebar, cutting, sheet, 4D-7D, release-readiness, approval, rollback, and clean-room review in the native Engine… |
| PROFILEFROMSURFACEbí danh: PROFILEEG · EGPROFILE | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Sample existing ground along an alignment into an EG profile |
| PROFILEVIEWbí danh: PROFILECREATE | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Civil parabolic vertical-profile and long-section workflow |
| PROJECTBRAINbí danh: BRAIN · AIARCHPROJECTBRAIN | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Open the unified AI Workspace on the Project Brain tab |
| PROPERTIESbí danh: PROP · PR · QUICKPROPERTIES · QP · COLOR · COLOUR · COL · TRANSPARENCY · CHPROP | Dựng riêng trong AICAD | Current panel is implemented but not complete property parity. |
| PROSPECTORbí danh: CIVILPROSPECTOR · CIVILBROWSER | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Civil Prospector navigator: alignments, surfaces, corridors, pipe networks, and points grouped by kind; double-click to select and zoom to fit |
| PSOUT | Quy trình Autodesk đã bỏ | Documented as removed PostScript output workflow; AICAD publish/export keeps PDF/package paths explicit. |
| PSPACE | Dựng riêng trong AICAD | Current route gives guidance only. |
| PUBLISHbí danh: PLOT · EXPORTPDF · AICADPUBLISH · BATCHPLOT | Dựng riêng trong AICAD | Current AICAD publish has AI preflight; continue hardening. |
| PURGEbí danh: PU | Dựng riêng trong AICAD | Current AICAD route is unsupported; must be preview-safe. |
| PURGEAECDATAbí danh: AECPURGE | Dựng riêng trong AICAD | AEC/proxy metadata cleanup for compatibility imports. |
| PUSHPULL | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD push/pull selected planar face by typed distance |
| PUSHTODOCSCLOSE | Quy trình Autodesk đã bỏ | Documented as removed Autodesk Docs workflow; no hidden cloud close route is exposed. |
| PUSHTODOCSOPEN | Quy trình Autodesk đã bỏ | Documented as removed Autodesk Docs workflow; mapped to explicit Forma-compatible/export boundaries. |
| PUSHTOFORMACLOSE | Ngoài phạm vi — đám mây Autodesk | Alias close state for the local Forma-compatible preview/export surface. |
| PUSHTOFORMAOPENbí danh: PUSHTOFORMA · PUSHTOFORMACLOSE | Qua cầu nối runtime | Parity-matrix command added by the integration marathon. |
| PYRAMID | Mô phỏng hành vi | Needs pyramid primitive wrapper. |
| QDIM | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Kernel quick-dimension chain over selected geometry |
| QSELECTbí danh: QSE | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD Quick Select: build a selection set by filtering objects on a property (QSELECT <property> <op> <value>) |
| QUALITYGATEbí danh: IDSGATE · IDSCHECK · QAGATE | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | IDS Quality Gate native review bound to the real quality gate engine: information-delivery-specification profiles, issue table, entity selection, and severity… |
| QUICKPROPERTIES | Dựng riêng trong AICAD | Alias to properties workflow. |
| QUITbí danh: EXIT | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Quit AICAD |
| RAILINGADDbí danh: GUARDRAILADD · AECRAILINGADD | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Architecture railing run draw workflow (dual-rep smart railing family) |
| RASTERCLEANUPbí danh: RASTERDESIGN | Dựng riêng trong AICAD | Raster cleanup workflow |
| RASTERVECTORIZEbí danh: REMEDIT · RASTERVECTOR | Qua cầu nối runtime | Raster vectorization workflow |
| RAY | Mô phỏng hành vi | Must preserve construction semantics and visual style. |
| REBARADDbí danh: REINFORCEMENTADD | Qua cầu nối runtime | Structural reinforcement drawing workflow. |
| REBUILDFEATUREbí danh: FEATUREREBUILD | Dựng riêng trong AICAD | Rebuild a parametric solid from AICAD feature metadata |
| RECTANGLEbí danh: RECTANG · REC | Qua cầu nối runtime | AICAD route exists; full AutoCAD option set is not implemented yet. |
| REDObí danh: MREDO | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD redo: re-applies the most recently undone document transaction (Std_Redo) and reports the redone step |
| REDRAW | Dựng riêng trong AICAD | Current alias exists through REGEN route. |
| REFEDIT | Mô phỏng hành vi | Current alias exists through XREF route. |
| REGENbí danh: REDRAW | Dựng riêng trong AICAD | Current route exists. |
| REGENFEATURESbí danh: REGENERATEFEATURES · REBUILDALLFEATURES | Dựng riêng trong AICAD | Regenerate parametric features in dependency order |
| REGIONbí danh: REG | Mô phỏng hành vi | Must create stable region/face objects from closed curves. |
| RELOAD | Mô phỏng hành vi | Xref reload workflow required. |
| RENAMEFEATUREbí danh: FEATURENAME | Dựng riêng trong AICAD | Rename a feature label and update dependent parent links |
| REVCLOUDbí danh: REVISIONCLOUD | Mô phỏng hành vi | Required revision cloud workflow with object conversion, rectangular/polygonal/freehand modes, REVCLOUDLAYER/REVCLOUDSCALEMODE metadata, and bounded subset… |
| REVERSE | Qua cầu nối runtime | AICAD reverses bounded 2D line, arc, and polyline direction; spline, 3D, lifecycle, and Autodesk equivalence remain unverified. |
| REVOLVEbí danh: REV | Qua cầu nối runtime | Solid creation parity. |
| RIBBONbí danh: TOOLPALETTES · PALETTE | Dựng riêng trong AICAD | AICAD ribbon and command toolbar workflow (the dedicated Tool Palette dock was retired as a pure ribbon subset) |
| ROLLBACKFEATUREbí danh: FEATUREROLLBACK | Dựng riêng trong AICAD | Rollback a parametric solid to a recorded feature revision |
| ROOFADDbí danh: AECROOFADD | Qua cầu nối runtime | Architecture roof draw workflow |
| ROOMSCHEMEbí danh: AREASCHEME · ROOMAREASCHEME | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD room area scheme (ROOMSCHEME SET gross|net|rentable / REPORT); reports room areas under the selected measurement |
| ROTATEbí danh: RO · 3DROTATE | Qua cầu nối runtime | AICAD route exists; typed options must be added. |
| RUNSbí danh: AIRUNS · ENGINERUNS | Dựng riêng trong AICAD | AI Engine Runs |
| SAMPLELINEbí danh: SAMPLELINEADD · SECTIONLINE | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Cut cross-section sample lines with end-area earthwork volumes |
| SAVEbí danh: QSAVE | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Save drawing |
| SAVEALL | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Save all open drawings |
| SAVEAS | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Save drawing as |
| SAVETOWEBMOBILE | Quy trình Autodesk đã bỏ | Documented as removed Autodesk web/mobile workflow; AICAD publish/export handles local deliverables. |
| SCALEbí danh: SC · 3DSCALE | Qua cầu nối runtime | AICAD route exists; typed options must be added. |
| SCAN2CADbí danh: SCAN2BIM · SCANTOBIM · POINTCLOUDSCAN · POINTCLOUDBIM | Dựng riêng trong AICAD | Scan/raster/vector reconstruction workflow. |
| SCENERESTOREbí danh: SCENEAPPLY | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Restore a Named Scene's camera and draw style onto the active view |
| SCENESAVEbí danh: SCENE | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Save the current camera + draw style as a Named Scene (render/env/AI/2D read it by name) |
| SCHEDULEADD | Dựng riêng trong AICAD | Architecture schedule and tag workflow |
| SCHEDULETAGbí danh: TAGADD | Dựng riêng trong AICAD | Architecture schedule tag workflow |
| SCRIPT | Không hỗ trợ, có nêu lý do | Script file migration: A deterministic .scr parser and a bounded, preview-only playback engine now execute script files: drawing commands route through the… |
| SECTION | Qua cầu nối runtime | Section operation parity. |
| SECTIONDRAGbí danh: SECTIONPLANE | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Toggle a live section plane you drag directly in the viewport (grab the frame, knobs rotate) |
| SELECTbí danh: SELECTSIMILAR · AECSELECTSIMILAR | Định tuyến tới lệnh sẵn có | AICAD selection and select-similar workflow |
| SETFLOWbí danh: SELECTCONNECTEDBRANCH | Qua cầu nối runtime | Set flow and connected branch workflow |
| SETVAR | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Kernel system-variable read/write (FILLETRAD, OSMODE, ...) |
| SHAFTADDbí danh: SHAFT | Dựng riêng trong AICAD | Mechanical shaft feature workflow |
| SHAFTCALCbí danh: AMSHAFTCALC | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Shaft deflection, stress, safety and critical-speed calculation |
| SHAREDVIEWS | Quy trình Autodesk đã bỏ | Documented as removed Autodesk shared-view workflow; AICAD uses publish/export review packages. |
| SHAREDVIEWSCLOSE | Quy trình Autodesk đã bỏ | Documented as removed Autodesk shared-view workflow close command. |
| SHAREVIEW | Quy trình Autodesk đã bỏ | Documented as removed Autodesk share-view command; use AICAD publish/export review package workflow. |
| SHEETSETbí danh: SSM · SHEETSETMANAGER · -SHEETSET | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Sheet Set Manager: create a sheet set, add a sheet that materializes a real TechDraw page, place a view/layout onto a sheet, and list the ordered sheet index… |
| SHELL | Qua cầu nối runtime | Shell/thickness parity. |
| SITEbí danh: SITESOLVER · MASSING · PARKING | Dựng riêng trong AICAD | Open the unified AI Workspace on the Site tab |
| SKETCHbí danh: FREEHAND | Mô phỏng hành vi | Freehand sketch-to-polyline capture for field markup and concept drawing. |
| SLABADDbí danh: FLOORADD · AECSLABADD | Qua cầu nối runtime | Architecture slab draw workflow |
| SLICE | Qua cầu nối runtime | Solid operation parity. |
| SMARTCLEANUP | Qua cầu nối runtime | AICAD command intended to exceed AutoCAD geometry cleanup. |
| SOLID | Mô phỏng hành vi | AICAD supports a bounded filled triangle and AutoCAD 1-2-4-3 quad source contract; connected repeated faces, runtime lifecycle, and Autodesk equivalence remain… |
| SOLIDEDITbí danh: DMODIFY · EDITPARAM | Dựng riêng trong AICAD | AICAD direct solid parameter editing workflow |
| SPACEADDbí danh: ROOMADD · AECSPACEADD | Qua cầu nối runtime | Architecture space/room draw workflow |
| SPHERE | Qua cầu nối runtime | 3D primitive parity. |
| SPLINEbí danh: SPL · BSPLINE | Qua cầu nối runtime | Must support fit/control workflows and editable spline metadata. |
| SPLINEDITbí danh: SPE | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD spline edit (fit-point add/delete/move, open/close, purge to polyline) |
| SPOTLIGHT | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD targeted spotlight with AutoCAD hotspot/falloff cone reconciliation (full angles clamped to 160 degrees) |
| STAIR3Dbí danh: STAIRSOLID · STAIR3DADD | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD parametric 3D solid stair (STAIR3D <risers> <riser_h> <tread> <width>) placed as an editable Part::FeaturePython |
| STAIRADDbí danh: AECSTAIRADD | Qua cầu nối runtime | Architecture stair draw workflow |
| STRETCHbí danh: S | Qua cầu nối runtime | Current route gives guidance only; real vertex/grip editing is required. |
| STRUCTURALMEMBERSTYLEbí danh: MEMBERSTYLE | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Create/apply named structural member styles: register the member family and apply by name to the selection, or open the AEC Style Manager |
| STRUCTURALMEMBERSTYLEEDITbí danh: MEMBERSTYLEEDIT | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Field-level edit of a named structural member style (section, material, cardinal point); edits reflow to members referencing the style by name |
| SUBASSEMBLYbí danh: SUBASSEMBLYADD | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Preview a catalog corridor subassembly cross-section |
| SUBDIVIDEbí danh: SUBD | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Catmull-Clark smooth body from a planar-faced massing (control cage rides the result) |
| SUBTRACTbí danh: SU | Qua cầu nối runtime | Boolean parity. |
| SUPPRESSFEATUREbí danh: FEATURESUPPRESS | Dựng riêng trong AICAD | Suppress a feature history node without deleting it |
| SURFACECREATEbí danh: TINSURFACE | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Civil TIN surface and contour draw workflow |
| SURFTEXTbí danh: AMSURFSYM | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | ISO 1302 and ISO 21920 surface-texture symbol workflow |
| SWEEP | Qua cầu nối runtime | Solid creation parity. |
| TABLEbí danh: TB | Qua cầu nối runtime | Should bridge spreadsheets/TechDraw table workflows. |
| TABLESTYLEbí danh: TS | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD named table style manager (new/set/list/apply) |
| TAGALLbí danh: KEYNOTETAGALL | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD tag-all pass: place a keynote tag at every element carrying a keynote key (TAGALL) |
| TAPER | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Taper a solid along Z (factor accepts design-variable algebra) |
| TARGETPOINT | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD point light with an aim target (AutoCAD TARGETPOINT parity) |
| TCOUNT | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Express Tools TCOUNT: auto-number selected text objects with a start value and increment |
| TERMINALADDbí danh: TERMINALSTRIPADD | Qua cầu nối runtime | Terminal strip placement workflow |
| TERRAIN | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Build a TIN terrain from the selected objects' vertices (triangulated / meshed / stepped) |
| TEXTbí danh: DTEXT | Qua cầu nối runtime | Single-line text route and command parser required. |
| TEXTBIMbí danh: BIMGEN · BIMEDIT | Qua cầu nối runtime | Open the unified AI Workspace on the BIM/IFC tab for text/image-to-BIM and BIM Doctor review |
| TEXTCADbí danh: CADGEN · CADPARAM | Qua cầu nối runtime | Open the unified AI Workspace on the Text/Image CAD tab |
| TEXTCADPREVIEWbí danh: AITEXTCADPREVIEW · TEXTCADREVIEW | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Text-to-CAD CAD Skill STEP-first source/artifact plus snapshot/viewer package; fallback_ready viewer preview stays read-only until approval |
| TEXTSTYLEbí danh: STYLE · ST · -STYLE | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD named text style manager (new/set/list/apply) |
| TEXTTOFRONT | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Bring annotation objects to the front while preserving their relative order |
| THICKEN | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Thicken a surface into a solid (Part Offset with Fill offset; kernel nurbs_service.surface_to_solid backs the typed lane) |
| THREADADDbí danh: THREAD | Dựng riêng trong AICAD | Mechanical thread feature workflow. |
| TOOLPALETTES | Theo kế hoạch | Tracked for the UI completion pass after each command group. |
| TOPbí danh: VIEWTOP | Định tuyến tới lệnh sẵn có | Top view |
| TORUS | Qua cầu nối runtime | 3D primitive parity. |
| TRACEbí danh: TRACEBACK · TRACEFRONT · TRACEFADE | Dựng riêng trong AICAD | Trace overlay command family for review workflows. |
| TRACEPALETTEOPENbí danh: TRACEPALETTECLOSE · TRACEVIEW · TRACEEDIT · COPYFROMTRACE | Dựng riêng trong AICAD | Trace palette review and copy workflow |
| TRIMbí danh: TR | Qua cầu nối runtime | AICAD route exists through Trimex; AutoCAD-style selection/options required. |
| TWIST | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Twist a solid along Z (angle accepts design-variable algebra) |
| UCS | Mô phỏng hành vi | Must map to working plane/local coordinate workflows. |
| UNDObí danh: U | Dựng riêng trong AICAD | AICAD undo: rolls back the most recent document transaction (Std_Undo) and reports the undone step |
| UNIONbí danh: UNI | Qua cầu nối runtime | Boolean parity. |
| UNITSbí danh: UN · DWGUNITS | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Drawing units and precision setup |
| UNLOAD | Mô phỏng hành vi | Xref unload workflow required. |
| UNSUPPRESSFEATUREbí danh: FEATUREUNSUPPRESS | Dựng riêng trong AICAD | Unsuppress a feature history node |
| VALIDATEbí danh: PLANTVALIDATE | Dựng riêng trong AICAD | Plant validation workflow |
| VALVEADDbí danh: PLANTVALVEADD | Qua cầu nối runtime | Plant valve placement workflow |
| VIEWbí danh: ISO · ISOMETRIC · VIEWSTYLE · VISUALSTYLE · SHADEMODE · VSCURRENT · VIEWMEASURE · MEASUREVIEW · VIEWMARKUP · MARKUPVIEW · VIEWBIM · BIMVIEW · VIEWCATEGORY · CATEGORYVIEW · VIEWISOLATE · ISOLATEVIEW · VIEWISO · ISOLATEOBJECTS · HIDEOBJECTS · UNISOLATEOBJECTS · VIEWCLIP · CLIPVIEW · CLIPBOX · VIEWSECTION · SECTIONVIEW · VIEWEXPLODE · EXPLODEVIEW · VIEWANALYSIS · ANALYSISVIEW · VIEWPOINTCLOUD · POINTCLOUDVIEW · SCANVIEW · VIEWTERRAIN · TERRAINVIEW · SITEVIEW · SKY · SKYBACKGROUND · SUNSHADOWS · SUNSHADOW · SHADOWS | Dựng riêng trong AICAD | Current route maps to isometric only; named view support required. |
| VPCLIP | Mô phỏng hành vi | Viewport clip workflow required. |
| VPLAYER | Mô phỏng hành vi | Viewport layer override workflow required. |
| VPORTS | Mô phỏng hành vi | Viewport manager workflow required. |
| WALL | Qua cầu nối runtime | Wall |
| WALLADDbí danh: WALLDRAW · AECWALLADD | Qua cầu nối runtime | Architecture wall drawing workflow. |
| WALLCLEANUPIbí danh: WALLCLEANUP | Dựng riêng trong AICAD | Wall cleanup intersection workflow |
| WALLSTYLEEDITbí danh: WALLADDSELECTED | Qua cầu nối runtime | Wall style edit and selected-wall creation workflow |
| WBLOCK | Mô phỏng hành vi | Current alias exists through BLOCK route. |
| WEBLIGHT | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD photometric-web luminaire: reads an IESNA LM-63 goniometric distribution and applies the intensity as a candela multiplier |
| WEDGE | Mô phỏng hành vi | Needs wedge primitive wrapper. |
| WINDOWADDbí danh: AECWINDOWADD | Qua cầu nối runtime | Architecture window placement workflow. |
| WIPEOUTbí danh: WIP | Mô phỏng hành vi | Required mask-region workflow for review drawings and imported underlays with AICAD frame display/plot metadata; full AutoCAD display-list/plot-engine parity… |
| WIREADDbí danh: WIREADDSELECTED | Qua cầu nối runtime | Electrical wire routing workflow |
| WIRENUMBERADDbí danh: WIRETAGADD | Dựng riêng trong AICAD | Wire numbering workflow |
| WORKPLANEbí danh: WPLANE | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Align the active work plane to a picked planar face (World resets to plan mode) |
| WORKSPACEbí danh: WSCURRENT · WSSET · WORKSPACEPRESET · WS | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD role-based workspace presets: curate the visible panel set per task (WORKSPACE 2D|BIM|ANALYSIS|RENDER|DOCS|ALL) |
| XCLIPbí danh: XC | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | Kernel clip boundary on block/xref references |
| XLINEbí danh: XL | Mô phỏng hành vi | Construction line emulation is required when no native AICAD command exists. |
| XPLODE | Đã liệt kê, chưa kiểm chứng | AICAD source-kernel property-controlled decomposition; native token semantics remain oracle-unverified |
| XREFbí danh: XR · XATTACH · XA · REFEDIT · ATTACH · DETACH · BIND · RELOAD · UNLOAD · CLIP | Dựng riêng trong AICAD | Current route exists; manager workflow required. |
| ZOOMbí danh: Z · FIT · ZOOMEXTENTS | Qua cầu nối runtime | Current route maps to fit-all only; option parity required. |
Biến hệ thống
Tệp tham chiếu theo dõi 16 biến hệ thống mang sang từ bộ lệnh AutoCAD 2026. Đây là tập được theo dõi, không phải toàn bộ biến của sản phẩm, và trạng thái từng biến ghi ngay trong bảng.
| Biến | Trạng thái | Registry ghi gì |
|---|---|---|
| BCONVERTLAYER | Theo kế hoạch | Tracked for the BDETECT/BLOCK conversion tranche and future conversion-layer policy. |
| CHECKOUTDISPLAYMODE | Thiết lập được theo dõi | Tracked as the CHECKOUT display mode setting for local connected-reference state and UI fade/display behavior. |
| CHECKOUTFADECTL | Thiết lập được theo dõi | Tracked as the local checked-out/reference fade control for AICAD connected-reference workflows. |
| GEOMETRYCLEANUPSTATE | Trạng thái qua cầu nối | Backs the AIArch_GeometryCleanup open/active/closed state and cleanup review workflow. |
| GEOMETRYCLEANUPZOOMPAN | Theo kế hoạch | Tracked for the geometry cleanup review viewport navigation behavior. |
| PLANTISOCREATEDWF | Cần adapter có giấy phép | Tracked as Plant/P&ID deliverable behavior requiring a Plant adapter or replacement pipeline. |
| PLANTLINELISTMODE | Theo kế hoạch | Tracked for the Plant/P&ID line list mode in a future plant tranche. |
| PLANTORTHOSKIPUPDATE | Cần adapter có giấy phép | Tracked for Plant ortho generation/update behavior that requires a Plant adapter or validated open replacement pipeline. |
| PLANTSHAREDSUPPORTFILES | Cần adapter có giấy phép | Tracked as external Plant project support-file resolution. |
| PLANTVAULTDOWNLOADPCF | Cần adapter có giấy phép | Tracked as Autodesk Vault/Plant PCF download behavior outside the core AICAD runtime. |
| PUSHTOFORMASTATE | Ngoài phạm vi — đám mây Autodesk | Tracks only the local Forma-compatible preview/export surface state. |
| REVCLOUDLAYER | Mô phỏng hành vi | REVCLOUD workflow stores REVCLOUDLAYER as explicit AICAD revision-cloud metadata for local layer routing and command-reference visibility. |
| REVCLOUDSCALEMODE | Mô phỏng hành vi | REVCLOUD workflow stores REVCLOUDSCALEMODE as explicit AICAD metadata together with arc-length/style behavior. |
| SSMOPENMODE | Theo kế hoạch | Tracked for future sheet set manager behavior and publish integration. |
| TABLELAYER | Theo kế hoạch | Tracked as default layer routing for table annotation objects. |
| VIEWPORTLAYER | Theo kế hoạch | Tracked as default layer routing for layout viewport creation. |
Ngoài bảng trên, AIArch còn một bề mặt lệnh Python riêng: 184 tên gọi được, quy về 121 lệnh gốc. Hai tập tên không giao nhau (0 tên chung), nên đây là hai bề mặt tách biệt chứ không phải một tổng lớn hơn.
CHƯƠNG 05 · TƯƠNG TÁC VÀ ĐỊNH DẠNG
Chúng tôi ghi ra bạn mất gì, không ghi ra chúng tôi hỗ trợ bao nhiêu.
Câu hỏi thật của người dùng không phải “có mở được tệp của tôi không” — cái gì cũng mở được. Câu hỏi là “mở xong thì mất gì”. Vì vậy bảng dưới đây có cột thứ tư, và cột thứ tư mới là nội dung: mỗi lần chuyển đổi tốn cái gì. Dòng nào mất, dòng đó ghi rõ.
| Định dạng | Đọc | Ghi | Mức | Mất gì |
|---|---|---|---|---|
| .aicad · .fcstd | native | native | NATIVE | Định dạng dự án riêng. Không qua bước chuyển đổi nào. |
| IFC · IFCZIP | có (tuỳ chọn) | có (tuỳ chọn) | CAO | Cần runtime IfcOpenShell đầy đủ mới bật được. Bộ mẫu đối chiếu hiện chỉ có IFC2X3. |
| DXF | có | có | CAO | Mất một phần hành vi của dynamic block. |
| DWG | trình chuyển ngoài | trình chuyển ngoài | TRUNG BÌNH | Bộ đọc clean-room. Bộ ghi nội bộ chỉ R2000, với tập đối tượng giới hạn. Không cam kết đi-về nguyên vẹn. |
| STEP · BREP | có | có | CAO | Hình học chính xác; không mang theo thuộc tính BIM. |
| IGES | có | có | TRUNG BÌNH | Định dạng cũ, dung sai bề mặt kém ổn định hơn STEP. |
| STL · OBJ · PLY · 3MF | có | có | THAM CHIẾU | Lưới tam giác — mất hoàn toàn tham số và thuộc tính. .obj và .ply có nhiều bộ đăng ký cùng nhận. |
| glTF · GLB | trình chuyển ngoài | có | THAM CHIẾU | Dùng để xem và trình bày, không dùng để dựng tiếp. |
| SVG · PDF · DGN | có | có / vector | HỖN HỢP | SVG trung bình; PDF và DGN ở mức proxy — đọc được nội dung, không phải mô hình gốc. |
| Revit .rvt · .rfa | metadata + IFC kèm | xuất IFC | PROXY | Không bao giờ là mở tệp Revit gốc. Bạn nhận metadata và bản IFC đi kèm, không nhận mô hình Revit. |
| ArchiCAD .pln · .pla · .gsm | metadata + IFC kèm | xuất IFC | PROXY | Như trên: đường đi là IFC, không phải định dạng gốc. |
| 3ds Max .max · SketchUp .skp | kiểm kê / trình chuyển ngoài | không | PROXY | Chỉ kiểm kê nội dung hoặc đi qua trình chuyển ngoài. Không ghi ngược. |
| FBX · D5 .drs | hình học native | không | THAM CHIẾU | Nhận hình học để tham chiếu. Không ghi ngược. |
Cách đếm
91 phần mở rộng được đăng ký lúc khởi động. Bộ dữ liệu đo độ trung thực có phiên bản hiện phủ 6 định dạng; 85 phần mở rộng còn lại chưa có chiến dịch đo nào. Chúng tôi ghi ra con số 6 trên 91 thay vì viết “hỗ trợ 91 định dạng”.
DWG — nói kỹ, vì đây là chỗ dễ hứa quá nhất
AICAD đọc DWG bằng bộ giải mã clean-room do AICAD tự viết, đối chiếu độc lập với oracle GNU LibreDWG. Không dùng SDK của Autodesk, không dùng SDK của ODA — nên không có khoản phí SDK nào chuyển sang bạn, và cũng không có parity gốc để hứa.
Mã phiên bản bộ dò nhận ra
- AC1015
- AC1018
- AC1021
- AC1024
- AC1027
- AC1032
GIỚI HẠN CÔNG BỐ · DWG
Bộ ghi nội bộ hiện chỉ ở định dạng R2000, với tập đối tượng giới hạn. Không cam kết một vòng đi-về nguyên vẹn. Khi thiếu SDK có giấy phép, hỗ trợ DWG native ở trạng thái tắt và đường đi qua trình chuyển được nêu tường minh — chứ không âm thầm hạ cấp.

BẢN DỰNG Ý TƯỞNG
Đây là bản dựng ý tưởng thiết kế, không phải ảnh chụp phần mềm đang chạy.
Trình nhập DWG/DXF/IFC: bảng ánh xạ lớp và block, hai khung so sánh gốc với kết quả, và báo cáo độ trung thực nói thẳng chỗ nào chỉ đạt một phần.
Chữ trong bản dựng ý tưởng là tiếng Anh. Giao diện AICAD Studio đang phát triển là tiếng Việt — 2.030 chuỗi, không còn chuỗi nào chưa dịch.
AICAD Studio · DWG / DXF / IFC import wizard
Nghiên cứu cho trình nhập: bảy bước từ quét tệp tới hoàn tất, khung so sánh bản gốc với kết quả chuyển đổi, và báo cáo độ trung thực tách theo hạng mục — trong đó có dòng ghi rõ hỗ trợ DWG native đang tắt.
Mọi con số, tên tệp và tỉ lệ phần trăm bên trong hình là nội dung giả lập dựng cho bản nghiên cứu thiết kế. Chúng không phải kết quả đo trên sản phẩm và không được đọc như số liệu.
Báo cáo độ trung thực khi nhập
Trình nhập chấm điểm độ trung thực theo từng hạng mục thay vì đưa một con số duy nhất, và giữ lại bản đồ ánh xạ lớp, block, xref cùng font/kiểu để lần nhập sau dùng lại. Các hạng mục được chấm:
- hình học
- lớp
- block
- xref
- đối tượng AEC
- kích thước
- vật liệu
- thuộc tính
- trạng thái đi-về
CHƯƠNG 06 · BỀ MẶT TIẾNG VIỆT
Tiếng Việt là ngôn ngữ gốc của giao diện, không phải một lớp phủ.
Một bản dịch nửa vời thì tệ hơn không dịch: người dùng phải học hai bộ từ vựng cho cùng một lệnh, và mỗi lần cập nhật lại rơi thêm vài chuỗi về tiếng Anh. Vì vậy con số ở đây quan trọng hơn lời khẳng định — và con số là toàn bộ, không phải phần lớn.
Đếm được
- 2.030
- chuỗi giao diện do AICAD viếtsrc/Gui/Language/AICAD_vi.ts
- 9
- ngữ cảnh giao diện được phủAICAD_vi.ts — contexts
- 0
- chuỗi còn đánh dấu chưa dịchAICAD_vi.ts — 0 unfinished
- 20.543
- dòng trong tệp dịchAICAD_vi.ts
Ngôn ngữ giao diện: VI · EN
Ranh giới dịch, cố ý và có lý do
Nhãn hiển thị được dịch lúc render. Khoá định tuyến bên dưới thì không: tên đối tượng dạng AICAD_RibbonSection_<khoá> giữ nguyên tiếng Anh trong mọi ngôn ngữ giao diện. Hệ quả thực tế là hợp đồng lệnh không đổi theo ngôn ngữ — một macro, một script hay một hướng dẫn viết ở máy đặt tiếng Việt vẫn chạy đúng trên máy đặt tiếng Anh, và ngược lại. Với một văn phòng làm việc song ngữ, đó là khác biệt giữa dùng được và không.
Trích dẫn viết bằng tiếng Việt, tại chỗ làm việc
Phần kiểm tra quy chuẩn không trả về mã lỗi rồi để bạn tự tra. Nó phát ra trích dẫn bằng tiếng Việt ngay trong ứng dụng, dạng như dòng dưới đây — nghĩa là người đọc kết quả và người tra quy chuẩn là cùng một người, đọc cùng một thứ tiếng.
citation = "QCVN 10:2014 §2.2 đường dốc"aiarch_core/lifesafety_compute/accessibility.py
Dấu chồng
Chữ Việt xếp dấu thanh lên trên dấu nguyên âm. Ở cỡ chữ giao diện, đây là chỗ một bộ chữ không được vẽ cho tiếng Việt sẽ vỡ trước tiên — dấu bị cắt, bị chồng lên đường trên của dòng, hoặc bị dồn về nhau. Đây là thứ mà bề mặt tiếng Việt phải gánh được:
ế ữ ằ ẵ ộ ỹ
Mẫu chữ này hiển thị bằng bộ chữ của trang web, không phải bộ chữ của ứng dụng desktop. Chúng tôi không công bố bộ chữ của bản dựng vì chưa có bằng chứng kiểm chứng cho nó.
GIỚI HẠN CÔNG BỐ
Phần chưa kiểm chứng
Số chuỗi và độ phủ ở trên là đếm trên tệp dịch tại HEAD. Việc chúng hiển thị đúng trên bản dựng exact-HEAD thì chưa được kiểm chứng — chuỗi build đang được khôi phục, và chúng tôi không công bố một kết quả hiển thị mà mình chưa chạy được.
CHƯA DỰNG · LỘ TRÌNH
Bộ adapter AI tinh chỉnh cho tiếng Việt — chưa có
Có 9 adapter đã được thiết kế trong catalog. Không adapter nào được cài, không adapter nào được xuất bản, và không adapter nào đi qua một cổng chất lượng nào. Vì vậy đây không phải một tính năng và không được đọc như một tính năng: nó nằm ở đây để trả lời câu hỏi trước khi bạn phải hỏi.
NỀN TẢNG, GIẤY PHÉP VÀ RANH GIỚI CÔNG BỐ
Những gì công bố được, và những gì không
Phần đầu là các dữ kiện nền tảng có thể công bố hôm nay. Phần sau là danh sách những con số mà một bảng thông số thường có, và trang này không có — vì tại HEAD không tồn tại bằng chứng nào cho chúng.
Dữ kiện nền tảng
- Nền tảng
- Windows x64. Các bản dựng nền tảng khác chưa được công bố.
- Giấy phép
- Phần mềm thương mại nguồn đóng, dựng trên một runtime CAD nguồn mở kế thừa. Ghi công và điều khoản đầy đủ đi kèm bộ cài.
- Định dạng dự án
- .aicad
- Yêu cầu mạng
- Lõi CAD/BIM không cần mạng. Kích hoạt cần đăng nhập một lần.
- AI
- Tuỳ chọn. Mặc định không cài mô hình nào; chạy được hoàn toàn không có mô hình.
- Giá
- Tính bằng AICoin, cùng ví với các ứng dụng web. Bảng giá chi tiết công bố khi mở beta.
Không công bố, và vì sao
Không mục nào dưới đây có bằng chứng đo được tại HEAD. Chúng tôi để trống thay vì điền một con số hợp lý, vì một con số hợp lý mà sai vẫn là một con số sai — và bạn sẽ phát hiện ra nó đúng vào lúc nó tốn tiền của bạn.
- Cấu hình CPU tối thiểu
- Dung lượng RAM tối thiểu
- Yêu cầu GPU
- Dung lượng cài đặt
- Giới hạn kích thước tệp
- Số mô hình tối đa
- Ngày phát hành
- Số liệu người dùng, lượt tải hay đánh giá
Khi có bằng chứng, chúng tôi công bố bằng chứng trước rồi mới công bố tính năng. Không làm ngược lại.
ĐĂNG KÝ SỚM
Đăng ký để nhận thông báo khi mở bản beta riêng.
AICAD chưa phát hành. Đăng ký không mất phí, không cần thẻ, và không phải đặt trước. Bạn để lại email; chúng tôi báo khi có bản cài đặt để bạn chạy thử.
Bán cho người biết nghề
Phần mềm kỹ thuật được đánh giá trong buổi dùng thử đầu tiên, không phải trên trang giới thiệu. Vì vậy mọi điều nêu ở đây đều đối chiếu được với sản phẩm, những gì chưa đạt chuẩn công bố thì không xuất hiện, và những gì có giới hạn thì mang giới hạn đi cùng.